Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Obdach

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Obdach, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:22 05:10 13:05 17:18 21:28 22:56
2 Thứ 5 16 Muharram 02:23 05:10 13:05 17:18 21:28 22:55
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:25 05:11 13:05 17:18 21:27 22:55
4 Thứ 7 18 Muharram 02:27 05:12 13:06 17:18 21:27 22:54
5 CN 19 Muharram 02:28 05:12 13:06 17:18 21:27 22:53
6 Thứ 2 20 Muharram 02:30 05:13 13:06 17:18 21:26 22:52
7 Thứ 3 21 Muharram 02:32 05:14 13:06 17:18 21:26 22:51
8 Thứ 4 22 Muharram 02:34 05:15 13:06 17:18 21:25 22:51
9 Thứ 5 23 Muharram 02:36 05:15 13:06 17:18 21:25 22:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:38 05:16 13:07 17:18 21:24 22:48
11 Thứ 7 25 Muharram 02:40 05:17 13:07 17:18 21:23 22:47
12 CN 26 Muharram 02:42 05:18 13:07 17:18 21:23 22:46
13 Thứ 2 27 Muharram 02:44 05:19 13:07 17:18 21:22 22:45
14 Thứ 3 28 Muharram 02:46 05:20 13:07 17:18 21:21 22:44
15 Thứ 4 29 Muharram 02:48 05:21 13:07 17:18 21:20 22:42
16 Thứ 5 1 Safar 02:50 05:22 13:07 17:17 21:19 22:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:53 05:23 13:07 17:17 21:18 22:39
18 Thứ 7 3 Safar 02:55 05:24 13:08 17:17 21:18 22:38
19 CN 4 Safar 02:57 05:25 13:08 17:17 21:17 22:36
20 Thứ 2 5 Safar 02:59 05:26 13:08 17:17 21:15 22:35
21 Thứ 3 6 Safar 03:02 05:27 13:08 17:16 21:14 22:33
22 Thứ 4 7 Safar 03:04 05:28 13:08 17:16 21:13 22:32
23 Thứ 5 8 Safar 03:06 05:29 13:08 17:16 21:12 22:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:09 05:30 13:08 17:15 21:11 22:28
25 Thứ 7 10 Safar 03:11 05:32 13:08 17:15 21:10 22:26
26 CN 11 Safar 03:13 05:33 13:08 17:14 21:08 22:25
27 Thứ 2 12 Safar 03:16 05:34 13:08 17:14 21:07 22:23
28 Thứ 3 13 Safar 03:18 05:35 13:08 17:14 21:06 22:21
29 Thứ 4 14 Safar 03:20 05:36 13:08 17:13 21:05 22:19
30 Thứ 5 15 Safar 03:23 05:38 13:08 17:13 21:03 22:17
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:25 05:39 13:08 17:12 21:02 22:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Obdach vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/obdach/calendar.ics