Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Priebing

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Priebing, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:34 05:07 13:01 17:13 20:55 22:27
2 Thứ 5 16 Muharram 03:35 05:08 13:01 17:13 20:55 22:27
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:36 05:08 13:01 17:13 20:54 22:26
4 Thứ 7 18 Muharram 03:37 05:09 13:01 17:13 20:54 22:26
5 CN 19 Muharram 03:38 05:09 13:02 17:14 20:54 22:25
6 Thứ 2 20 Muharram 03:39 05:10 13:02 17:14 20:53 22:25
7 Thứ 3 21 Muharram 03:40 05:11 13:02 17:14 20:53 22:24
8 Thứ 4 22 Muharram 03:41 05:12 13:02 17:13 20:52 22:23
9 Thứ 5 23 Muharram 03:42 05:13 13:02 17:13 20:52 22:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:43 05:13 13:02 17:13 20:51 22:21
11 Thứ 7 25 Muharram 03:45 05:14 13:03 17:13 20:51 22:20
12 CN 26 Muharram 03:46 05:15 13:03 17:13 20:50 22:19
13 Thứ 2 27 Muharram 03:47 05:16 13:03 17:13 20:50 22:18
14 Thứ 3 28 Muharram 03:49 05:17 13:03 17:13 20:49 22:17
15 Thứ 4 29 Muharram 03:50 05:18 13:03 17:13 20:48 22:16
16 Thứ 5 1 Safar 03:51 05:19 13:03 17:13 20:47 22:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:53 05:20 13:03 17:12 20:47 22:14
18 Thứ 7 3 Safar 03:54 05:21 13:03 17:12 20:46 22:12
19 CN 4 Safar 03:56 05:22 13:03 17:12 20:45 22:11
20 Thứ 2 5 Safar 03:57 05:23 13:03 17:12 20:44 22:10
21 Thứ 3 6 Safar 03:59 05:24 13:03 17:11 20:43 22:08
22 Thứ 4 7 Safar 04:00 05:25 13:04 17:11 20:42 22:07
23 Thứ 5 8 Safar 04:02 05:26 13:04 17:11 20:41 22:05
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:03 05:27 13:04 17:11 20:40 22:04
25 Thứ 7 10 Safar 04:05 05:29 13:04 17:10 20:39 22:02
26 CN 11 Safar 04:07 05:30 13:04 17:10 20:38 22:01
27 Thứ 2 12 Safar 04:08 05:31 13:04 17:09 20:36 21:59
28 Thứ 3 13 Safar 04:10 05:32 13:04 17:09 20:35 21:57
29 Thứ 4 14 Safar 04:11 05:33 13:04 17:08 20:34 21:56
30 Thứ 5 15 Safar 04:13 05:34 13:04 17:08 20:33 21:54
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:15 05:36 13:04 17:08 20:31 21:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Priebing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/priebing/calendar.ics