Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Raiming

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Raiming, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:16 05:11 13:06 17:20 21:02 23:39
2 Thứ 5 16 Muharram 02:17 05:11 13:07 17:20 21:02 23:38
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:19 05:12 13:07 17:20 21:02 23:37
4 Thứ 7 18 Muharram 02:21 05:13 13:07 17:20 21:01 23:36
5 CN 19 Muharram 02:22 05:13 13:07 17:20 21:01 23:35
6 Thứ 2 20 Muharram 02:24 05:14 13:07 17:20 21:01 23:34
7 Thứ 3 21 Muharram 02:26 05:15 13:08 17:20 21:00 23:32
8 Thứ 4 22 Muharram 02:28 05:16 13:08 17:20 21:00 23:31
9 Thứ 5 23 Muharram 02:30 05:16 13:08 17:20 20:59 23:30
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:33 05:17 13:08 17:20 20:59 23:28
11 Thứ 7 25 Muharram 02:35 05:18 13:08 17:20 20:58 23:26
12 CN 26 Muharram 02:37 05:19 13:08 17:20 20:58 23:25
13 Thứ 2 27 Muharram 02:39 05:20 13:08 17:20 20:57 23:23
14 Thứ 3 28 Muharram 02:42 05:21 13:09 17:19 20:56 23:21
15 Thứ 4 29 Muharram 02:44 05:22 13:09 17:19 20:55 23:19
16 Thứ 5 1 Safar 02:46 05:23 13:09 17:19 20:55 23:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:49 05:24 13:09 17:19 20:54 23:16
18 Thứ 7 3 Safar 02:51 05:25 13:09 17:19 20:53 23:14
19 CN 4 Safar 02:53 05:26 13:09 17:18 20:52 23:12
20 Thứ 2 5 Safar 02:56 05:27 13:09 17:18 20:51 23:10
21 Thứ 3 6 Safar 02:58 05:28 13:09 17:18 20:50 23:08
22 Thứ 4 7 Safar 03:01 05:29 13:09 17:18 20:49 23:06
23 Thứ 5 8 Safar 03:03 05:30 13:09 17:17 20:48 23:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:05 05:32 13:09 17:17 20:47 23:01
25 Thứ 7 10 Safar 03:08 05:33 13:09 17:16 20:46 22:59
26 CN 11 Safar 03:10 05:34 13:09 17:16 20:45 22:57
27 Thứ 2 12 Safar 03:13 05:35 13:09 17:16 20:43 22:55
28 Thứ 3 13 Safar 03:15 05:36 13:09 17:15 20:42 22:52
29 Thứ 4 14 Safar 03:17 05:37 13:09 17:15 20:41 22:50
30 Thứ 5 15 Safar 03:20 05:39 13:09 17:14 20:40 22:48
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:22 05:40 13:09 17:14 20:38 22:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Raiming vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/raiming/calendar.ics