Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ramsau

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ramsau, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:20 05:12 13:09 17:23 21:34 23:03
2 Thứ 5 16 Muharram 02:21 05:13 13:09 17:23 21:34 23:03
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:23 05:14 13:10 17:23 21:33 23:02
4 Thứ 7 18 Muharram 02:25 05:14 13:10 17:23 21:33 23:02
5 CN 19 Muharram 02:26 05:15 13:10 17:23 21:33 23:01
6 Thứ 2 20 Muharram 02:28 05:16 13:10 17:23 21:32 23:00
7 Thứ 3 21 Muharram 02:30 05:17 13:10 17:23 21:32 22:59
8 Thứ 4 22 Muharram 02:32 05:17 13:10 17:23 21:31 22:58
9 Thứ 5 23 Muharram 02:34 05:18 13:11 17:23 21:31 22:57
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:36 05:19 13:11 17:23 21:30 22:56
11 Thứ 7 25 Muharram 02:39 05:20 13:11 17:23 21:29 22:55
12 CN 26 Muharram 02:41 05:21 13:11 17:23 21:29 22:53
13 Thứ 2 27 Muharram 02:43 05:22 13:11 17:23 21:28 22:52
14 Thứ 3 28 Muharram 02:45 05:23 13:11 17:23 21:27 22:51
15 Thứ 4 29 Muharram 02:48 05:24 13:11 17:22 21:26 22:49
16 Thứ 5 1 Safar 02:50 05:25 13:11 17:22 21:25 22:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:52 05:26 13:12 17:22 21:24 22:46
18 Thứ 7 3 Safar 02:55 05:27 13:12 17:22 21:23 22:45
19 CN 4 Safar 02:57 05:28 13:12 17:22 21:22 22:43
20 Thứ 2 5 Safar 03:00 05:29 13:12 17:21 21:21 22:42
21 Thứ 3 6 Safar 03:02 05:30 13:12 17:21 21:20 22:40
22 Thứ 4 7 Safar 03:04 05:31 13:12 17:21 21:19 22:38
23 Thứ 5 8 Safar 03:07 05:32 13:12 17:20 21:18 22:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:09 05:33 13:12 17:20 21:17 22:35
25 Thứ 7 10 Safar 03:12 05:35 13:12 17:20 21:15 22:33
26 CN 11 Safar 03:14 05:36 13:12 17:19 21:14 22:31
27 Thứ 2 12 Safar 03:16 05:37 13:12 17:19 21:13 22:29
28 Thứ 3 13 Safar 03:19 05:38 13:12 17:18 21:11 22:28
29 Thứ 4 14 Safar 03:21 05:39 13:12 17:18 21:10 22:26
30 Thứ 5 15 Safar 03:24 05:41 13:12 17:17 21:09 22:24
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:26 05:42 13:12 17:17 21:07 22:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ramsau vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/ramsau/calendar.ics