Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Raning

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Raning, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:16 05:06 13:01 17:13 20:55 23:45
2 Thứ 5 16 Muharram 02:17 05:07 13:01 17:13 20:55 23:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:19 05:07 13:01 17:13 20:54 23:43
4 Thứ 7 18 Muharram 02:20 05:08 13:01 17:13 20:54 23:42
5 CN 19 Muharram 02:22 05:09 13:01 17:13 20:54 23:41
6 Thứ 2 20 Muharram 02:24 05:09 13:01 17:13 20:53 23:39
7 Thứ 3 21 Muharram 02:26 05:10 13:02 17:13 20:53 23:38
8 Thứ 4 22 Muharram 02:28 05:11 13:02 17:13 20:53 23:36
9 Thứ 5 23 Muharram 02:29 05:12 13:02 17:13 20:52 23:34
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:31 05:13 13:02 17:13 20:52 23:33
11 Thứ 7 25 Muharram 02:34 05:13 13:02 17:13 20:51 23:31
12 CN 26 Muharram 02:36 05:14 13:02 17:13 20:50 23:29
13 Thứ 2 27 Muharram 02:38 05:15 13:02 17:13 20:50 23:27
14 Thứ 3 28 Muharram 02:40 05:16 13:03 17:13 20:49 23:25
15 Thứ 4 29 Muharram 02:42 05:17 13:03 17:13 20:48 23:23
16 Thứ 5 1 Safar 02:44 05:18 13:03 17:13 20:47 23:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:47 05:19 13:03 17:12 20:47 23:19
18 Thứ 7 3 Safar 02:49 05:20 13:03 17:12 20:46 23:17
19 CN 4 Safar 02:51 05:21 13:03 17:12 20:45 23:15
20 Thứ 2 5 Safar 02:54 05:22 13:03 17:12 20:44 23:13
21 Thứ 3 6 Safar 02:56 05:23 13:03 17:11 20:43 23:10
22 Thứ 4 7 Safar 02:58 05:24 13:03 17:11 20:42 23:08
23 Thứ 5 8 Safar 03:01 05:26 13:03 17:11 20:41 23:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:03 05:27 13:03 17:10 20:40 23:04
25 Thứ 7 10 Safar 03:05 05:28 13:03 17:10 20:39 23:01
26 CN 11 Safar 03:08 05:29 13:03 17:10 20:38 22:59
27 Thứ 2 12 Safar 03:10 05:30 13:03 17:09 20:36 22:57
28 Thứ 3 13 Safar 03:12 05:31 13:03 17:09 20:35 22:54
29 Thứ 4 14 Safar 03:15 05:33 13:03 17:08 20:34 22:52
30 Thứ 5 15 Safar 03:17 05:34 13:03 17:08 20:33 22:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:19 05:35 13:03 17:07 20:31 22:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Raning vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/raning/calendar.ics