Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Södingberg

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Södingberg, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:07 05:08 12:57 17:08 20:45 22:47
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:05 05:07 12:57 17:08 20:46 22:48
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:04 05:07 12:57 17:08 20:47 22:50
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:03 05:06 12:57 17:09 20:48 22:51
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:02 05:06 12:57 17:09 20:49 22:53
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:01 05:05 12:57 17:10 20:50 22:54
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:00 05:05 12:58 17:10 20:50 22:55
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:59 05:04 12:58 17:10 20:51 22:57
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:58 05:04 12:58 17:11 20:52 22:58
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:57 05:04 12:58 17:11 20:52 22:59
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:57 05:04 12:58 17:11 20:53 23:00
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:56 05:03 12:59 17:12 20:54 23:01
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:56 05:03 12:59 17:12 20:54 23:02
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:55 05:03 12:59 17:12 20:55 23:03
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:55 05:03 12:59 17:12 20:55 23:04
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:55 05:03 12:59 17:13 20:56 23:04
17 Thứ 4 1 Muharram 02:54 05:03 13:00 17:13 20:56 23:05
18 Thứ 5 2 Muharram 02:54 05:03 13:00 17:13 20:57 23:05
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:54 05:03 13:00 17:14 20:57 23:06
20 Thứ 7 4 Muharram 02:54 05:03 13:00 17:14 20:57 23:06
21 CN 5 Muharram 02:54 05:04 13:01 17:14 20:57 23:07
22 Thứ 2 6 Muharram 02:55 05:04 13:01 17:14 20:58 23:07
23 Thứ 3 7 Muharram 02:55 05:04 13:01 17:14 20:58 23:07
24 Thứ 4 8 Muharram 02:55 05:04 13:01 17:15 20:58 23:07
25 Thứ 5 9 Muharram 02:56 05:05 13:01 17:15 20:58 23:07
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:56 05:05 13:02 17:15 20:58 23:07
27 Thứ 7 11 Muharram 02:57 05:05 13:02 17:15 20:58 23:07
28 CN 12 Muharram 02:58 05:06 13:02 17:15 20:58 23:06
29 Thứ 2 13 Muharram 02:59 05:06 13:02 17:15 20:58 23:06
30 Thứ 3 14 Muharram 02:59 05:07 13:02 17:15 20:58 23:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Södingberg vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/sodingberg/calendar.ics