Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vockenberg

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vockenberg, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:14 05:06 13:01 17:14 20:56 23:31
2 Thứ 5 16 Muharram 02:16 05:07 13:01 17:14 20:56 23:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:17 05:07 13:01 17:14 20:55 23:29
4 Thứ 7 18 Muharram 02:19 05:08 13:02 17:14 20:55 23:28
5 CN 19 Muharram 02:20 05:09 13:02 17:14 20:55 23:27
6 Thứ 2 20 Muharram 02:22 05:09 13:02 17:14 20:54 23:25
7 Thứ 3 21 Muharram 02:24 05:10 13:02 17:14 20:54 23:24
8 Thứ 4 22 Muharram 02:26 05:11 13:02 17:14 20:54 23:23
9 Thứ 5 23 Muharram 02:28 05:12 13:02 17:14 20:53 23:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:30 05:13 13:03 17:14 20:52 23:20
11 Thứ 7 25 Muharram 02:32 05:13 13:03 17:14 20:52 23:18
12 CN 26 Muharram 02:34 05:14 13:03 17:14 20:51 23:17
13 Thứ 2 27 Muharram 02:37 05:15 13:03 17:14 20:51 23:15
14 Thứ 3 28 Muharram 02:39 05:16 13:03 17:14 20:50 23:13
15 Thứ 4 29 Muharram 02:41 05:17 13:03 17:13 20:49 23:12
16 Thứ 5 1 Safar 02:43 05:18 13:03 17:13 20:48 23:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:46 05:19 13:03 17:13 20:48 23:08
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 05:20 13:03 17:13 20:47 23:06
19 CN 4 Safar 02:50 05:21 13:04 17:13 20:46 23:04
20 Thứ 2 5 Safar 02:53 05:22 13:04 17:12 20:45 23:02
21 Thứ 3 6 Safar 02:55 05:23 13:04 17:12 20:44 23:00
22 Thứ 4 7 Safar 02:57 05:25 13:04 17:12 20:43 22:58
23 Thứ 5 8 Safar 03:00 05:26 13:04 17:11 20:42 22:56
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:02 05:27 13:04 17:11 20:41 22:54
25 Thứ 7 10 Safar 03:04 05:28 13:04 17:11 20:40 22:52
26 CN 11 Safar 03:07 05:29 13:04 17:10 20:38 22:50
27 Thứ 2 12 Safar 03:09 05:30 13:04 17:10 20:37 22:47
28 Thứ 3 13 Safar 03:12 05:31 13:04 17:09 20:36 22:45
29 Thứ 4 14 Safar 03:14 05:33 13:04 17:09 20:35 22:43
30 Thứ 5 15 Safar 03:16 05:34 13:04 17:08 20:34 22:41
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:19 05:35 13:04 17:08 20:32 22:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Vockenberg vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/vockenberg/calendar.ics