Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Wuggitz

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Wuggitz, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:26 05:09 13:03 17:15 21:24 22:50
2 Thứ 5 16 Muharram 02:27 05:10 13:03 17:15 21:23 22:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:29 05:10 13:03 17:15 21:23 22:49
4 Thứ 7 18 Muharram 02:30 05:11 13:03 17:15 21:23 22:48
5 CN 19 Muharram 02:32 05:12 13:03 17:15 21:22 22:47
6 Thứ 2 20 Muharram 02:33 05:12 13:04 17:15 21:22 22:46
7 Thứ 3 21 Muharram 02:35 05:13 13:04 17:15 21:21 22:46
8 Thứ 4 22 Muharram 02:37 05:14 13:04 17:15 21:21 22:45
9 Thứ 5 23 Muharram 02:39 05:15 13:04 17:15 21:20 22:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:41 05:15 13:04 17:15 21:20 22:43
11 Thứ 7 25 Muharram 02:42 05:16 13:04 17:15 21:19 22:42
12 CN 26 Muharram 02:44 05:17 13:04 17:15 21:18 22:40
13 Thứ 2 27 Muharram 02:46 05:18 13:05 17:15 21:18 22:39
14 Thứ 3 28 Muharram 02:48 05:19 13:05 17:15 21:17 22:38
15 Thứ 4 29 Muharram 02:51 05:20 13:05 17:15 21:16 22:37
16 Thứ 5 1 Safar 02:53 05:21 13:05 17:14 21:15 22:35
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:55 05:22 13:05 17:14 21:14 22:34
18 Thứ 7 3 Safar 02:57 05:23 13:05 17:14 21:13 22:32
19 CN 4 Safar 02:59 05:24 13:05 17:14 21:12 22:31
20 Thứ 2 5 Safar 03:01 05:25 13:05 17:13 21:11 22:29
21 Thứ 3 6 Safar 03:03 05:26 13:05 17:13 21:10 22:28
22 Thứ 4 7 Safar 03:06 05:27 13:05 17:13 21:09 22:26
23 Thứ 5 8 Safar 03:08 05:28 13:05 17:13 21:08 22:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:10 05:29 13:05 17:12 21:07 22:23
25 Thứ 7 10 Safar 03:12 05:31 13:05 17:12 21:06 22:21
26 CN 11 Safar 03:15 05:32 13:05 17:11 21:05 22:20
27 Thứ 2 12 Safar 03:17 05:33 13:05 17:11 21:03 22:18
28 Thứ 3 13 Safar 03:19 05:34 13:05 17:11 21:02 22:16
29 Thứ 4 14 Safar 03:21 05:35 13:05 17:10 21:01 22:14
30 Thứ 5 15 Safar 03:24 05:36 13:05 17:10 20:59 22:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:26 05:38 13:05 17:09 20:58 22:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Wuggitz vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/wuggitz/calendar.ics