Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Tyrol

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ellenbogen

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ellenbogen, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:36 05:27 13:23 17:36 21:47 23:15
2 Thứ 5 16 Muharram 02:38 05:27 13:23 17:36 21:46 23:15
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:39 05:28 13:23 17:36 21:46 23:14
4 Thứ 7 18 Muharram 02:41 05:28 13:23 17:36 21:46 23:13
5 CN 19 Muharram 02:43 05:29 13:23 17:36 21:45 23:13
6 Thứ 2 20 Muharram 02:45 05:30 13:24 17:36 21:45 23:12
7 Thứ 3 21 Muharram 02:46 05:31 13:24 17:36 21:44 23:11
8 Thứ 4 22 Muharram 02:48 05:31 13:24 17:36 21:44 23:10
9 Thứ 5 23 Muharram 02:50 05:32 13:24 17:36 21:43 23:09
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:53 05:33 13:24 17:36 21:43 23:08
11 Thứ 7 25 Muharram 02:55 05:34 13:24 17:36 21:42 23:07
12 CN 26 Muharram 02:57 05:35 13:24 17:36 21:41 23:05
13 Thứ 2 27 Muharram 02:59 05:36 13:25 17:36 21:40 23:04
14 Thứ 3 28 Muharram 03:01 05:37 13:25 17:36 21:40 23:03
15 Thứ 4 29 Muharram 03:03 05:38 13:25 17:36 21:39 23:01
16 Thứ 5 1 Safar 03:06 05:39 13:25 17:35 21:38 23:00
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:08 05:40 13:25 17:35 21:37 22:59
18 Thứ 7 3 Safar 03:10 05:41 13:25 17:35 21:36 22:57
19 CN 4 Safar 03:13 05:42 13:25 17:35 21:35 22:55
20 Thứ 2 5 Safar 03:15 05:43 13:25 17:34 21:34 22:54
21 Thứ 3 6 Safar 03:17 05:44 13:25 17:34 21:33 22:52
22 Thứ 4 7 Safar 03:20 05:45 13:25 17:34 21:32 22:51
23 Thứ 5 8 Safar 03:22 05:46 13:25 17:33 21:31 22:49
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:24 05:47 13:25 17:33 21:29 22:47
25 Thứ 7 10 Safar 03:27 05:49 13:25 17:33 21:28 22:45
26 CN 11 Safar 03:29 05:50 13:25 17:32 21:27 22:44
27 Thứ 2 12 Safar 03:32 05:51 13:25 17:32 21:26 22:42
28 Thứ 3 13 Safar 03:34 05:52 13:25 17:31 21:24 22:40
29 Thứ 4 14 Safar 03:36 05:53 13:25 17:31 21:23 22:38
30 Thứ 5 15 Safar 03:39 05:55 13:25 17:31 21:21 22:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:41 05:56 13:25 17:30 21:20 22:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ellenbogen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/tirol/ellenbogen/calendar.ics