Đi tới nội dung chính
6 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Belarus · Brestskaya Voblasts'

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Matsy

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Kiev.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Belarus là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Matsy, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Kiev.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:52 05:08 13:21 17:42 21:34 23:43
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:51 05:07 13:21 17:42 21:35 23:43
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:51 05:06 13:21 17:43 21:36 23:44
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:51 05:05 13:21 17:43 21:37 23:44
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:51 05:05 13:22 17:44 21:38 23:45
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:51 05:04 13:22 17:44 21:39 23:45
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:50 05:03 13:22 17:45 21:40 23:46
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:50 05:03 13:22 17:45 21:41 23:46
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:50 05:02 13:22 17:45 21:42 23:47
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:50 05:02 13:22 17:46 21:43 23:47
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:50 05:02 13:23 17:46 21:44 23:48
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:50 05:01 13:23 17:47 21:44 23:48
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:50 05:01 13:23 17:47 21:45 23:49
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:50 05:01 13:23 17:47 21:46 23:49
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:50 05:01 13:23 17:48 21:46 23:49
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:50 05:01 13:24 17:48 21:47 23:50
17 Thứ 4 1 Muharram 02:51 05:01 13:24 17:48 21:47 23:50
18 Thứ 5 2 Muharram 02:51 05:01 13:24 17:49 21:48 23:50
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:51 05:01 13:24 17:49 21:48 23:51
20 Thứ 7 4 Muharram 02:51 05:01 13:25 17:49 21:48 23:51
21 CN 5 Muharram 02:51 05:01 13:25 17:49 21:49 23:51
22 Thứ 2 6 Muharram 02:51 05:01 13:25 17:49 21:49 23:51
23 Thứ 3 7 Muharram 02:52 05:01 13:25 17:50 21:49 23:51
24 Thứ 4 8 Muharram 02:52 05:02 13:25 17:50 21:49 23:52
25 Thứ 5 9 Muharram 02:52 05:02 13:26 17:50 21:49 23:52
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:53 05:03 13:26 17:50 21:49 23:52
27 Thứ 7 11 Muharram 02:53 05:03 13:26 17:50 21:49 23:52
28 CN 12 Muharram 02:53 05:04 13:26 17:50 21:49 23:52
29 Thứ 2 13 Muharram 02:54 05:04 13:26 17:51 21:49 23:52
30 Thứ 3 14 Muharram 02:54 05:05 13:27 17:51 21:49 23:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Matsy vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/belarus/brestskaya-voblasts/matsy/calendar.ics