Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Belarus · Mogilev

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gamarnya

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kiev.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Belarus là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gamarnya, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kiev.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:31 04:35 13:04 17:30 22:08 23:11
2 Thứ 5 16 Muharram 02:31 04:36 13:04 17:30 22:07 23:11
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:31 04:37 13:04 17:30 22:07 23:11
4 Thứ 7 18 Muharram 02:32 04:38 13:04 17:30 22:06 23:10
5 CN 19 Muharram 02:32 04:39 13:04 17:30 22:06 23:10
6 Thứ 2 20 Muharram 02:33 04:40 13:05 17:30 22:05 23:10
7 Thứ 3 21 Muharram 02:33 04:41 13:05 17:30 22:04 23:10
8 Thứ 4 22 Muharram 02:34 04:42 13:05 17:30 22:03 00:54
9 Thứ 5 23 Muharram 02:34 04:43 13:05 17:29 22:02 00:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:35 04:44 13:05 17:29 22:01 00:36
11 Thứ 7 25 Muharram 02:35 04:45 13:05 17:29 22:00 00:30
12 CN 26 Muharram 02:36 04:46 13:06 17:29 21:59 00:24
13 Thứ 2 27 Muharram 02:37 04:47 13:06 17:29 21:58 00:19
14 Thứ 3 28 Muharram 02:37 04:49 13:06 17:28 21:57 00:14
15 Thứ 4 29 Muharram 02:38 04:50 13:06 17:28 21:56 00:10
16 Thứ 5 1 Safar 02:38 04:51 13:06 17:28 21:54 00:06
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:39 04:52 13:06 17:27 21:53 00:02
18 Thứ 7 3 Safar 02:39 04:54 13:06 17:27 21:52 23:57
19 CN 4 Safar 02:40 04:55 13:06 17:27 21:50 23:54
20 Thứ 2 5 Safar 02:41 04:57 13:06 17:26 21:49 23:50
21 Thứ 3 6 Safar 02:41 04:58 13:06 17:26 21:47 23:46
22 Thứ 4 7 Safar 02:42 04:59 13:06 17:25 21:46 23:42
23 Thứ 5 8 Safar 02:43 05:01 13:06 17:25 21:44 23:39
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:43 05:02 13:06 17:24 21:42 23:35
25 Thứ 7 10 Safar 02:44 05:04 13:07 17:24 21:41 23:31
26 CN 11 Safar 02:45 05:06 13:07 17:23 21:39 23:28
27 Thứ 2 12 Safar 02:45 05:07 13:07 17:22 21:37 23:24
28 Thứ 3 13 Safar 02:46 05:09 13:06 17:22 21:35 23:21
29 Thứ 4 14 Safar 01:15 05:10 13:06 17:21 21:34 23:17
30 Thứ 5 15 Safar 01:35 05:12 13:06 17:20 21:32 23:14
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 01:46 05:14 13:06 17:20 21:30 23:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gamarnya vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/belarus/mogilev/gamarnya/calendar.ics