Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Belarus · Vitebsk

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở DashkiMala

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kiev.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Belarus là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở DashkiMala, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kiev.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:40 04:39 13:17 17:46 22:34 23:30
2 Thứ 5 16 Muharram 02:40 04:39 13:17 17:46 22:34 23:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:41 04:40 13:17 17:46 22:33 23:29
4 Thứ 7 18 Muharram 02:41 04:41 13:18 17:46 22:33 23:29
5 CN 19 Muharram 02:42 04:42 13:18 17:46 22:32 23:29
6 Thứ 2 20 Muharram 02:42 04:43 13:18 17:46 22:31 23:29
7 Thứ 3 21 Muharram 02:43 04:44 13:18 17:46 22:30 23:28
8 Thứ 4 22 Muharram 02:43 04:45 13:18 17:46 22:29 23:28
9 Thứ 5 23 Muharram 02:44 04:46 13:18 17:46 22:28 23:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:44 04:48 13:19 17:46 22:27 23:27
11 Thứ 7 25 Muharram 02:45 04:49 13:19 17:45 22:26 23:27
12 CN 26 Muharram 02:45 04:50 13:19 17:45 22:25 23:26
13 Thứ 2 27 Muharram 02:46 04:51 13:19 17:45 22:23 23:26
14 Thứ 3 28 Muharram 02:47 04:53 13:19 17:45 22:22 23:25
15 Thứ 4 29 Muharram 02:47 04:54 13:19 17:44 22:21 23:25
16 Thứ 5 1 Safar 02:48 04:56 13:19 17:44 22:19 23:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:49 04:57 13:19 17:43 22:18 23:23
18 Thứ 7 3 Safar 02:49 04:58 13:19 17:43 22:16 23:23
19 CN 4 Safar 02:50 05:00 13:20 17:43 22:15 01:00
20 Thứ 2 5 Safar 02:51 05:01 13:20 17:42 22:13 00:48
21 Thứ 3 6 Safar 02:51 05:03 13:20 17:42 22:11 00:40
22 Thứ 4 7 Safar 02:52 05:05 13:20 17:41 22:09 00:32
23 Thứ 5 8 Safar 02:53 05:06 13:20 17:41 22:08 00:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:53 05:08 13:20 17:40 22:06 00:20
25 Thứ 7 10 Safar 02:54 05:10 13:20 17:39 22:04 00:14
26 CN 11 Safar 02:55 05:11 13:20 17:39 22:02 00:09
27 Thứ 2 12 Safar 02:55 05:13 13:20 17:38 22:00 00:04
28 Thứ 3 13 Safar 02:56 05:15 13:20 17:37 21:58 23:59
29 Thứ 4 14 Safar 02:57 05:16 13:20 17:37 21:56 23:55
30 Thứ 5 15 Safar 02:57 05:18 13:20 17:36 21:54 23:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:58 05:20 13:20 17:35 21:52 23:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện DashkiMala vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/belarus/vitebsk/dashkimala/calendar.ics