Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Belarus · Vitebsk

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Khmelnik

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kiev.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Belarus là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Khmelnik, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kiev.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:22 04:19 13:02 17:32 22:25 23:16
2 Thứ 5 16 Muharram 02:23 04:20 13:02 17:32 22:24 23:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:23 04:20 13:02 17:32 22:24 23:16
4 Thứ 7 18 Muharram 02:24 04:21 13:02 17:32 22:23 23:16
5 CN 19 Muharram 02:24 04:22 13:02 17:32 22:22 23:16
6 Thứ 2 20 Muharram 02:25 04:23 13:02 17:32 22:21 23:15
7 Thứ 3 21 Muharram 02:25 04:24 13:03 17:32 22:20 23:15
8 Thứ 4 22 Muharram 02:26 04:26 13:03 17:32 22:19 23:15
9 Thứ 5 23 Muharram 02:27 04:27 13:03 17:32 22:18 23:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:27 04:28 13:03 17:31 22:17 23:14
11 Thứ 7 25 Muharram 02:28 04:29 13:03 17:31 22:16 23:13
12 CN 26 Muharram 02:28 04:31 13:03 17:31 22:15 23:13
13 Thứ 2 27 Muharram 02:29 04:32 13:04 17:31 22:13 23:12
14 Thứ 3 28 Muharram 02:30 04:33 13:04 17:30 22:12 23:12
15 Thứ 4 29 Muharram 02:30 04:35 13:04 17:30 22:10 23:11
16 Thứ 5 1 Safar 02:31 04:36 13:04 17:30 22:09 23:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:32 04:38 13:04 17:29 22:07 23:10
18 Thứ 7 3 Safar 02:32 04:39 13:04 17:29 22:06 23:09
19 CN 4 Safar 02:33 04:41 13:04 17:28 22:04 23:09
20 Thứ 2 5 Safar 02:34 04:42 13:04 17:28 22:02 23:08
21 Thứ 3 6 Safar 02:34 04:44 13:04 17:27 22:01 23:07
22 Thứ 4 7 Safar 02:35 04:46 13:04 17:27 21:59 00:52
23 Thứ 5 8 Safar 02:36 04:47 13:04 17:26 21:57 00:36
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:36 04:49 13:04 17:26 21:55 00:25
25 Thứ 7 10 Safar 02:37 04:51 13:04 17:25 21:53 00:17
26 CN 11 Safar 02:38 04:52 13:04 17:24 21:51 00:10
27 Thứ 2 12 Safar 02:39 04:54 13:04 17:24 21:49 00:04
28 Thứ 3 13 Safar 02:39 04:56 13:04 17:23 21:47 23:58
29 Thứ 4 14 Safar 02:40 04:58 13:04 17:22 21:45 23:52
30 Thứ 5 15 Safar 02:41 04:59 13:04 17:21 21:43 23:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:41 05:01 13:04 17:21 21:41 23:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Khmelnik vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/belarus/vitebsk/khmelnik/calendar.ics