Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Belize · Toledo

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Hellgate

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Guatemala.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Belize là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Hellgate, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Guatemala.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:53 15:15 18:41 19:25
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:53 15:15 18:41 19:26
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:53 15:15 18:42 19:26
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:54 15:16 18:42 19:26
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:54 15:16 18:42 19:27
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:54 15:17 18:43 19:27
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:54 15:17 18:43 19:28
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:54 15:17 18:43 19:28
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:54 15:18 18:44 19:28
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:55 15:18 18:44 19:29
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:55 15:19 18:44 19:29
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:55 15:19 18:45 19:29
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:03 05:22 11:55 15:19 18:45 19:30
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:03 05:23 11:55 15:20 18:45 19:30
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:03 05:23 11:56 15:20 18:45 19:30
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:03 05:23 11:56 15:20 18:46 19:31
17 Thứ 4 1 Muharram 04:03 05:23 11:56 15:20 18:46 19:31
18 Thứ 5 2 Muharram 04:04 05:23 11:56 15:21 18:46 19:31
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:04 05:23 11:57 15:21 18:47 19:31
20 Thứ 7 4 Muharram 04:04 05:24 11:57 15:21 18:47 19:32
21 CN 5 Muharram 04:04 05:24 11:57 15:21 18:47 19:32
22 Thứ 2 6 Muharram 04:04 05:24 11:57 15:22 18:47 19:32
23 Thứ 3 7 Muharram 04:05 05:24 11:57 15:22 18:47 19:32
24 Thứ 4 8 Muharram 04:05 05:25 11:58 15:22 18:48 19:32
25 Thứ 5 9 Muharram 04:05 05:25 11:58 15:22 18:48 19:33
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:05 05:25 11:58 15:22 18:48 19:33
27 Thứ 7 11 Muharram 04:06 05:25 11:58 15:22 18:48 19:33
28 CN 12 Muharram 04:06 05:26 11:58 15:23 18:48 19:33
29 Thứ 2 13 Muharram 04:06 05:26 11:59 15:23 18:48 19:33
30 Thứ 3 14 Muharram 04:07 05:26 11:59 15:23 18:48 19:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hellgate vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/belize/toledo/hellgate/calendar.ics