Bolivia · Cochabamba
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayán
Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Asuncion.
⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Bolivia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Thứ | Hijri | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 4 | 15 Muharram | 07:00 | 07:50 | 13:22 | 16:31 | 18:53 | 19:44 |
| 2 | Thứ 5 | 16 Muharram | 07:00 | 07:51 | 13:22 | 16:31 | 18:53 | 19:44 |
| 3 | Thứ 6 · Jumuʿah | 17 Muharram | 07:00 | 07:51 | 13:22 | 16:31 | 18:54 | 19:44 |
| 4 | Thứ 7 | 18 Muharram | 07:00 | 07:51 | 13:22 | 16:32 | 18:54 | 19:45 |
| 5 | CN | 19 Muharram | 07:00 | 07:51 | 13:23 | 16:32 | 18:54 | 19:45 |
| 6 | Thứ 2 | 20 Muharram | 07:00 | 07:51 | 13:23 | 16:32 | 18:55 | 19:45 |
| 7 | Thứ 3 | 21 Muharram | 07:00 | 07:51 | 13:23 | 16:32 | 18:55 | 19:46 |
| 8 | Thứ 4 | 22 Muharram | 07:00 | 07:51 | 13:23 | 16:33 | 18:55 | 19:46 |
| 9 | Thứ 5 | 23 Muharram | 07:00 | 07:51 | 13:23 | 16:33 | 18:56 | 19:46 |
| 10 | Thứ 6 · Jumuʿah | 24 Muharram | 07:00 | 07:51 | 13:23 | 16:33 | 18:56 | 19:46 |
| 11 | Thứ 7 | 25 Muharram | 07:00 | 07:51 | 13:23 | 16:34 | 18:56 | 19:47 |
| 12 | CN | 26 Muharram | 07:00 | 07:51 | 13:24 | 16:34 | 18:57 | 19:47 |
| 13 | Thứ 2 | 27 Muharram | 07:00 | 07:50 | 13:24 | 16:34 | 18:57 | 19:47 |
| 14 | Thứ 3 | 28 Muharram | 07:00 | 07:50 | 13:24 | 16:35 | 18:57 | 19:48 |
| 15 | Thứ 4 | 29 Muharram | 07:00 | 07:50 | 13:24 | 16:35 | 18:58 | 19:48 |
| 16 | Thứ 5 | 1 Safar | 07:00 | 07:50 | 13:24 | 16:35 | 18:58 | 19:48 |
| 17 | Thứ 6 · Jumuʿah | 2 Safar | 07:00 | 07:50 | 13:24 | 16:35 | 18:58 | 19:48 |
| 18 | Thứ 7 | 3 Safar | 07:00 | 07:50 | 13:24 | 16:36 | 18:59 | 19:49 |
| 19 | CN | 4 Safar | 06:59 | 07:50 | 13:24 | 16:36 | 18:59 | 19:49 |
| 20 | Thứ 2 | 5 Safar | 06:59 | 07:49 | 13:24 | 16:36 | 18:59 | 19:49 |
| 21 | Thứ 3 | 6 Safar | 06:59 | 07:49 | 13:24 | 16:36 | 19:00 | 19:50 |
| 22 | Thứ 4 | 7 Safar | 06:59 | 07:49 | 13:24 | 16:37 | 19:00 | 19:50 |
| 23 | Thứ 5 | 8 Safar | 06:59 | 07:49 | 13:24 | 16:37 | 19:00 | 19:50 |
| 24 | Thứ 6 · Jumuʿah | 9 Safar | 06:59 | 07:48 | 13:24 | 16:37 | 19:01 | 19:50 |
| 25 | Thứ 7 | 10 Safar | 06:58 | 07:48 | 13:24 | 16:37 | 19:01 | 19:51 |
| 26 | CN | 11 Safar | 06:58 | 07:48 | 13:24 | 16:38 | 19:01 | 19:51 |
| 27 | Thứ 2 | 12 Safar | 06:58 | 07:47 | 13:24 | 16:38 | 19:02 | 19:51 |
| 28 | Thứ 3 | 13 Safar | 06:57 | 07:47 | 13:24 | 16:38 | 19:02 | 19:51 |
| 29 | Thứ 4 | 14 Safar | 06:57 | 07:47 | 13:24 | 16:38 | 19:02 | 19:52 |
| 30 | Thứ 5 | 15 Safar | 06:57 | 07:46 | 13:24 | 16:38 | 19:03 | 19:52 |
| 31 | Thứ 6 · Jumuʿah | 16 Safar | 06:57 | 07:46 | 13:24 | 16:39 | 19:03 | 19:52 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Arrayán vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/bolivia/cochabamba/arrayan/calendar.ics