Đi tới nội dung chính
2 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Bolivia · Tarija

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tomayapi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Asuncion.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Bolivia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tomayapi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Asuncion.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:36 07:55 13:19 16:23 19:01 19:45
2 Thứ 5 16 Muharram 06:37 07:55 13:19 16:23 19:01 19:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:37 07:55 13:19 16:24 19:02 19:45
4 Thứ 7 18 Muharram 06:37 07:55 13:20 16:24 19:02 19:46
5 CN 19 Muharram 06:37 07:55 13:20 16:24 19:02 19:46
6 Thứ 2 20 Muharram 06:37 07:55 13:20 16:24 19:03 19:46
7 Thứ 3 21 Muharram 06:37 07:55 13:20 16:25 19:03 19:47
8 Thứ 4 22 Muharram 06:37 07:55 13:20 16:25 19:03 19:47
9 Thứ 5 23 Muharram 06:37 07:55 13:20 16:25 19:04 19:47
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:37 07:54 13:21 16:26 19:04 19:48
11 Thứ 7 25 Muharram 06:37 07:54 13:21 16:26 19:04 19:48
12 CN 26 Muharram 06:37 07:54 13:21 16:26 19:05 19:48
13 Thứ 2 27 Muharram 06:37 07:54 13:21 16:27 19:05 19:49
14 Thứ 3 28 Muharram 06:37 07:54 13:21 16:27 19:05 19:49
15 Thứ 4 29 Muharram 06:37 07:54 13:21 16:27 19:06 19:49
16 Thứ 5 1 Safar 06:36 07:54 13:21 16:28 19:06 19:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:36 07:53 13:21 16:28 19:07 19:50
18 Thứ 7 3 Safar 06:36 07:53 13:22 16:28 19:07 19:50
19 CN 4 Safar 06:36 07:53 13:22 16:29 19:07 19:51
20 Thứ 2 5 Safar 06:36 07:53 13:22 16:29 19:08 19:51
21 Thứ 3 6 Safar 06:36 07:52 13:22 16:29 19:08 19:51
22 Thứ 4 7 Safar 06:35 07:52 13:22 16:30 19:08 19:52
23 Thứ 5 8 Safar 06:35 07:52 13:22 16:30 19:09 19:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:35 07:51 13:22 16:30 19:09 19:52
25 Thứ 7 10 Safar 06:35 07:51 13:22 16:31 19:10 19:53
26 CN 11 Safar 06:34 07:51 13:22 16:31 19:10 19:53
27 Thứ 2 12 Safar 06:34 07:50 13:22 16:31 19:10 19:53
28 Thứ 3 13 Safar 06:34 07:50 13:22 16:31 19:11 19:53
29 Thứ 4 14 Safar 06:33 07:49 13:22 16:32 19:11 19:54
30 Thứ 5 15 Safar 06:33 07:49 13:22 16:32 19:11 19:54
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:33 07:48 13:22 16:32 19:12 19:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tomayapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/bolivia/tarija/tomayapi/calendar.ics