Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Brasil · Amazonas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tabatinga

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Manaus.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Brasil là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tabatinga, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Manaus.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:33 06:47 12:44 16:07 18:40 19:50
2 Thứ 5 16 Muharram 05:33 06:47 12:44 16:07 18:40 19:51
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:33 06:48 12:44 16:07 18:40 19:51
4 Thứ 7 18 Muharram 05:33 06:48 12:44 16:07 18:41 19:51
5 CN 19 Muharram 05:33 06:48 12:44 16:08 18:41 19:51
6 Thứ 2 20 Muharram 05:34 06:48 12:45 16:08 18:41 19:51
7 Thứ 3 21 Muharram 05:34 06:48 12:45 16:08 18:41 19:51
8 Thứ 4 22 Muharram 05:34 06:48 12:45 16:08 18:41 19:51
9 Thứ 5 23 Muharram 05:34 06:48 12:45 16:08 18:42 19:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:34 06:48 12:45 16:08 18:42 19:52
11 Thứ 7 25 Muharram 05:34 06:49 12:45 16:09 18:42 19:52
12 CN 26 Muharram 05:35 06:49 12:45 16:09 18:42 19:52
13 Thứ 2 27 Muharram 05:35 06:49 12:46 16:09 18:42 19:52
14 Thứ 3 28 Muharram 05:35 06:49 12:46 16:09 18:42 19:52
15 Thứ 4 29 Muharram 05:35 06:49 12:46 16:09 18:43 19:52
16 Thứ 5 1 Safar 05:35 06:49 12:46 16:09 18:43 19:52
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:35 06:49 12:46 16:09 18:43 19:52
18 Thứ 7 3 Safar 05:35 06:49 12:46 16:09 18:43 19:52
19 CN 4 Safar 05:35 06:49 12:46 16:09 18:43 19:52
20 Thứ 2 5 Safar 05:36 06:49 12:46 16:09 18:43 19:52
21 Thứ 3 6 Safar 05:36 06:49 12:46 16:09 18:43 19:53
22 Thứ 4 7 Safar 05:36 06:49 12:46 16:09 18:44 19:53
23 Thứ 5 8 Safar 05:36 06:49 12:46 16:09 18:44 19:53
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:36 06:49 12:46 16:09 18:44 19:53
25 Thứ 7 10 Safar 05:36 06:49 12:46 16:09 18:44 19:53
26 CN 11 Safar 05:36 06:49 12:46 16:09 18:44 19:52
27 Thứ 2 12 Safar 05:36 06:49 12:46 16:09 18:44 19:52
28 Thứ 3 13 Safar 05:36 06:49 12:46 16:09 18:44 19:52
29 Thứ 4 14 Safar 05:36 06:49 12:46 16:09 18:44 19:52
30 Thứ 5 15 Safar 05:36 06:48 12:46 16:09 18:44 19:52
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:36 06:48 12:46 16:09 18:44 19:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tabatinga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/brazil/amazonas/tabatinga/calendar.ics