Đi tới nội dung chính
1 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Burundi · Kirundo

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Buringa

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Bujumbura.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Burundi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Buringa, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Bujumbura.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:44 05:58 11:58 15:22 17:57 19:07
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:44 05:59 11:58 15:22 17:57 19:07
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:44 05:59 11:58 15:22 17:57 19:07
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:45 05:59 11:58 15:22 17:57 19:07
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:45 05:59 11:58 15:22 17:58 19:08
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:45 05:59 11:58 15:23 17:58 19:08
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:45 05:59 11:59 15:23 17:58 19:08
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:45 06:00 11:59 15:23 17:58 19:08
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:45 06:00 11:59 15:23 17:58 19:08
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:45 06:00 11:59 15:24 17:58 19:09
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:46 06:00 11:59 15:24 17:59 19:09
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:46 06:01 12:00 15:24 17:59 19:09
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:46 06:01 12:00 15:24 17:59 19:09
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:46 06:01 12:00 15:24 17:59 19:10
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:46 06:01 12:00 15:25 17:59 19:10
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:47 06:01 12:00 15:25 18:00 19:10
17 Thứ 4 1 Muharram 04:47 06:02 12:01 15:25 18:00 19:10
18 Thứ 5 2 Muharram 04:47 06:02 12:01 15:25 18:00 19:10
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:47 06:02 12:01 15:25 18:00 19:11
20 Thứ 7 4 Muharram 04:47 06:02 12:01 15:26 18:00 19:11
21 CN 5 Muharram 04:48 06:03 12:02 15:26 18:01 19:11
22 Thứ 2 6 Muharram 04:48 06:03 12:02 15:26 18:01 19:11
23 Thứ 3 7 Muharram 04:48 06:03 12:02 15:26 18:01 19:12
24 Thứ 4 8 Muharram 04:48 06:03 12:02 15:27 18:01 19:12
25 Thứ 5 9 Muharram 04:49 06:03 12:02 15:27 18:01 19:12
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:49 06:04 12:03 15:27 18:02 19:12
27 Thứ 7 11 Muharram 04:49 06:04 12:03 15:27 18:02 19:12
28 CN 12 Muharram 04:49 06:04 12:03 15:27 18:02 19:13
29 Thứ 2 13 Muharram 04:49 06:04 12:03 15:28 18:02 19:13
30 Thứ 3 14 Muharram 04:50 06:04 12:03 15:28 18:03 19:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Buringa vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/burundi/kirundo/buringa/calendar.ics