Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Cameroon · North

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lesdibodéri

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Douala.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Cameroon là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lesdibodéri, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Douala.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:06 05:56 12:14 15:41 18:32 19:22
2 Thứ 5 16 Muharram 05:06 05:56 12:14 15:41 18:32 19:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:07 05:56 12:14 15:41 18:32 19:22
4 Thứ 7 18 Muharram 05:07 05:56 12:15 15:41 18:33 19:22
5 CN 19 Muharram 05:07 05:57 12:15 15:41 18:33 19:22
6 Thứ 2 20 Muharram 05:07 05:57 12:15 15:41 18:33 19:22
7 Thứ 3 21 Muharram 05:08 05:57 12:15 15:41 18:33 19:22
8 Thứ 4 22 Muharram 05:08 05:57 12:15 15:41 18:33 19:22
9 Thứ 5 23 Muharram 05:08 05:58 12:15 15:41 18:33 19:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:09 05:58 12:15 15:41 18:33 19:22
11 Thứ 7 25 Muharram 05:09 05:58 12:16 15:41 18:33 19:22
12 CN 26 Muharram 05:09 05:58 12:16 15:41 18:33 19:22
13 Thứ 2 27 Muharram 05:09 05:59 12:16 15:41 18:33 19:22
14 Thứ 3 28 Muharram 05:10 05:59 12:16 15:41 18:33 19:22
15 Thứ 4 29 Muharram 05:10 05:59 12:16 15:41 18:33 19:22
16 Thứ 5 1 Safar 05:10 05:59 12:16 15:41 18:33 19:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:10 05:59 12:16 15:41 18:33 19:22
18 Thứ 7 3 Safar 05:11 06:00 12:16 15:41 18:33 19:22
19 CN 4 Safar 05:11 06:00 12:16 15:41 18:33 19:22
20 Thứ 2 5 Safar 05:11 06:00 12:17 15:40 18:33 19:22
21 Thứ 3 6 Safar 05:12 06:00 12:17 15:40 18:33 19:22
22 Thứ 4 7 Safar 05:12 06:00 12:17 15:40 18:33 19:21
23 Thứ 5 8 Safar 05:12 06:01 12:17 15:40 18:33 19:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:12 06:01 12:17 15:39 18:33 19:21
25 Thứ 7 10 Safar 05:12 06:01 12:17 15:39 18:32 19:21
26 CN 11 Safar 05:13 06:01 12:17 15:39 18:32 19:21
27 Thứ 2 12 Safar 05:13 06:01 12:17 15:38 18:32 19:20
28 Thứ 3 13 Safar 05:13 06:01 12:17 15:38 18:32 19:20
29 Thứ 4 14 Safar 05:13 06:01 12:17 15:38 18:32 19:20
30 Thứ 5 15 Safar 05:14 06:02 12:17 15:37 18:32 19:20
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:14 06:02 12:17 15:37 18:31 19:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lesdibodéri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cameroon/north/lesdiboderi/calendar.ics