Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Alberta

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Temple

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Edmonton.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Temple, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Edmonton.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:12 05:25 13:40 18:01 22:26 00:25
2 Thứ 5 16 Muharram 03:13 05:26 13:40 18:01 22:26 00:23
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:13 05:27 13:40 18:01 22:25 00:22
4 Thứ 7 18 Muharram 03:13 05:27 13:40 18:01 22:25 00:21
5 CN 19 Muharram 03:14 05:28 13:40 18:01 22:24 00:19
6 Thứ 2 20 Muharram 03:14 05:29 13:41 18:01 22:24 00:17
7 Thứ 3 21 Muharram 03:15 05:30 13:41 18:01 22:23 00:16
8 Thứ 4 22 Muharram 03:15 05:31 13:41 18:01 22:22 00:14
9 Thứ 5 23 Muharram 03:16 05:32 13:41 18:01 22:21 00:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:16 05:33 13:41 18:00 22:21 00:10
11 Thứ 7 25 Muharram 03:17 05:34 13:41 18:00 22:20 00:08
12 CN 26 Muharram 03:17 05:35 13:41 18:00 22:19 00:06
13 Thứ 2 27 Muharram 03:18 05:36 13:42 18:00 22:18 00:04
14 Thứ 3 28 Muharram 03:18 05:37 13:42 18:00 22:17 00:02
15 Thứ 4 29 Muharram 03:19 05:38 13:42 17:59 22:16 23:59
16 Thứ 5 1 Safar 03:19 05:40 13:42 17:59 22:15 23:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:54 05:41 13:42 17:59 22:13 23:55
18 Thứ 7 3 Safar 02:08 05:42 13:42 17:58 22:12 23:52
19 CN 4 Safar 02:17 05:43 13:42 17:58 22:11 23:50
20 Thứ 2 5 Safar 02:24 05:45 13:42 17:58 22:10 23:48
21 Thứ 3 6 Safar 02:30 05:46 13:42 17:57 22:08 23:45
22 Thứ 4 7 Safar 02:36 05:47 13:42 17:57 22:07 23:43
23 Thứ 5 8 Safar 02:41 05:48 13:42 17:57 22:05 23:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:46 05:50 13:42 17:56 22:04 23:38
25 Thứ 7 10 Safar 02:51 05:51 13:42 17:56 22:03 23:35
26 CN 11 Safar 02:56 05:53 13:42 17:55 22:01 23:33
27 Thứ 2 12 Safar 03:00 05:54 13:42 17:54 21:59 23:30
28 Thứ 3 13 Safar 03:04 05:55 13:42 17:54 21:58 23:28
29 Thứ 4 14 Safar 03:08 05:57 13:42 17:53 21:56 23:25
30 Thứ 5 15 Safar 03:12 05:58 13:42 17:53 21:55 23:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:16 06:00 13:42 17:52 21:53 23:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Temple vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/alberta/temple/calendar.ics