Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Alberta

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tipaskan

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: America/Edmonton.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tipaskan, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: America/Edmonton.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:24 05:10 13:38 18:04 22:06 23:52
2 Thứ 5 16 Muharram 03:24 05:10 13:38 18:04 22:05 23:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:25 05:11 13:38 18:04 22:05 23:52
4 Thứ 7 18 Muharram 03:25 05:12 13:38 18:04 22:04 23:51
5 CN 19 Muharram 03:26 05:13 13:38 18:04 22:04 23:51
6 Thứ 2 20 Muharram 03:26 05:14 13:39 18:04 22:03 23:51
7 Thứ 3 21 Muharram 03:27 05:15 13:39 18:03 22:03 23:51
8 Thứ 4 22 Muharram 03:27 05:16 13:39 18:03 22:02 23:50
9 Thứ 5 23 Muharram 03:28 05:17 13:39 18:03 22:01 23:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:29 05:18 13:39 18:03 22:00 23:50
11 Thứ 7 25 Muharram 03:29 05:19 13:39 18:03 21:59 23:49
12 CN 26 Muharram 03:30 05:20 13:39 18:03 21:59 23:49
13 Thứ 2 27 Muharram 03:31 05:22 13:40 18:02 21:58 23:49
14 Thứ 3 28 Muharram 03:31 05:23 13:40 18:02 21:57 23:48
15 Thứ 4 29 Muharram 01:51 05:24 13:40 18:02 21:55 01:29
16 Thứ 5 1 Safar 02:05 05:26 13:40 18:01 21:54 01:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:14 05:27 13:40 18:01 21:53 01:06
18 Thứ 7 3 Safar 02:22 05:28 13:40 18:01 21:52 00:59
19 CN 4 Safar 02:28 05:30 13:40 18:00 21:51 00:52
20 Thứ 2 5 Safar 02:34 05:31 13:40 18:00 21:49 00:47
21 Thứ 3 6 Safar 02:39 05:32 13:40 17:59 21:48 00:41
22 Thứ 4 7 Safar 02:44 05:34 13:40 17:59 21:47 00:36
23 Thứ 5 8 Safar 02:49 05:35 13:40 17:58 21:45 00:31
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:54 05:37 13:40 17:58 21:44 00:27
25 Thứ 7 10 Safar 02:58 05:39 13:40 17:57 21:42 00:22
26 CN 11 Safar 03:03 05:40 13:40 17:57 21:41 00:18
27 Thứ 2 12 Safar 03:07 05:42 13:40 17:56 21:39 00:14
28 Thứ 3 13 Safar 03:11 05:43 13:40 17:55 21:38 00:10
29 Thứ 4 14 Safar 03:15 05:45 13:40 17:55 21:36 00:06
30 Thứ 5 15 Safar 03:19 05:46 13:40 17:54 21:34 00:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:22 05:48 13:40 17:53 21:32 23:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tipaskan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/alberta/tipaskan/calendar.ics