Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Alberta

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tuttle

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Edmonton.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tuttle, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Edmonton.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:09 05:19 13:39 18:03 22:33 00:52
2 Thứ 5 16 Muharram 03:10 05:19 13:39 18:03 22:33 00:50
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:10 05:20 13:40 18:03 22:33 00:48
4 Thứ 7 18 Muharram 03:10 05:21 13:40 18:03 22:32 00:46
5 CN 19 Muharram 03:11 05:22 13:40 18:03 22:31 00:43
6 Thứ 2 20 Muharram 03:11 05:23 13:40 18:03 22:31 00:41
7 Thứ 3 21 Muharram 03:12 05:24 13:40 18:03 22:30 00:38
8 Thứ 4 22 Muharram 03:12 05:25 13:40 18:02 22:29 00:36
9 Thứ 5 23 Muharram 03:13 05:26 13:41 18:02 22:28 00:33
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:13 05:27 13:41 18:02 22:27 00:30
11 Thứ 7 25 Muharram 03:14 05:28 13:41 18:02 22:27 00:28
12 CN 26 Muharram 03:14 05:29 13:41 18:02 22:26 00:25
13 Thứ 2 27 Muharram 03:15 05:30 13:41 18:02 22:24 00:22
14 Thứ 3 28 Muharram 03:16 05:31 13:41 18:01 22:23 00:19
15 Thứ 4 29 Muharram 03:16 05:32 13:41 18:01 22:22 00:17
16 Thứ 5 1 Safar 03:17 05:34 13:41 18:01 22:21 00:14
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:17 05:35 13:42 18:00 22:20 00:11
18 Thứ 7 3 Safar 03:18 05:36 13:42 18:00 22:18 00:08
19 CN 4 Safar 03:18 05:38 13:42 18:00 22:17 00:05
20 Thứ 2 5 Safar 03:19 05:39 13:42 17:59 22:16 00:02
21 Thứ 3 6 Safar 03:20 05:40 13:42 17:59 22:14 23:59
22 Thứ 4 7 Safar 03:20 05:42 13:42 17:58 22:13 23:57
23 Thứ 5 8 Safar 01:54 05:43 13:42 17:58 22:11 23:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:10 05:44 13:42 17:57 22:10 23:51
25 Thứ 7 10 Safar 02:20 05:46 13:42 17:57 22:08 23:48
26 CN 11 Safar 02:28 05:47 13:42 17:56 22:07 23:45
27 Thứ 2 12 Safar 02:34 05:49 13:42 17:56 22:05 23:42
28 Thứ 3 13 Safar 02:41 05:50 13:42 17:55 22:03 23:39
29 Thứ 4 14 Safar 02:46 05:52 13:42 17:55 22:01 23:36
30 Thứ 5 15 Safar 02:52 05:53 13:42 17:54 22:00 23:33
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:57 05:55 13:42 17:53 21:58 23:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tuttle vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/alberta/tuttle/calendar.ics