Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Quebec

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Talbot

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Halifax.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Talbot, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Halifax.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:33 05:48 13:50 18:06 22:21 23:57
2 Thứ 5 16 Muharram 02:35 05:49 13:51 18:06 22:21 23:57
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:38 05:50 13:51 18:07 22:21 23:56
4 Thứ 7 18 Muharram 02:40 05:50 13:51 18:07 22:20 23:55
5 CN 19 Muharram 02:43 05:51 13:51 18:07 22:20 23:54
6 Thứ 2 20 Muharram 02:46 05:52 13:51 18:07 22:19 23:53
7 Thứ 3 21 Muharram 02:49 05:53 13:51 18:07 22:19 23:52
8 Thứ 4 22 Muharram 02:52 05:54 13:52 18:06 22:18 23:51
9 Thứ 5 23 Muharram 02:54 05:54 13:52 18:06 22:18 23:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 05:55 13:52 18:06 22:17 23:48
11 Thứ 7 25 Muharram 03:00 05:56 13:52 18:06 22:16 23:47
12 CN 26 Muharram 03:03 05:57 13:52 18:06 22:15 23:46
13 Thứ 2 27 Muharram 03:06 05:58 13:52 18:06 22:14 23:44
14 Thứ 3 28 Muharram 03:09 05:59 13:52 18:06 22:14 23:43
15 Thứ 4 29 Muharram 03:12 06:00 13:52 18:06 22:13 23:41
16 Thứ 5 1 Safar 03:15 06:01 13:53 18:05 22:12 23:39
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:18 06:02 13:53 18:05 22:11 23:38
18 Thứ 7 3 Safar 03:20 06:03 13:53 18:05 22:10 23:36
19 CN 4 Safar 03:23 06:05 13:53 18:05 22:09 23:34
20 Thứ 2 5 Safar 03:26 06:06 13:53 18:04 22:07 23:32
21 Thứ 3 6 Safar 03:29 06:07 13:53 18:04 22:06 23:31
22 Thứ 4 7 Safar 03:32 06:08 13:53 18:04 22:05 23:29
23 Thứ 5 8 Safar 03:35 06:09 13:53 18:03 22:04 23:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:37 06:10 13:53 18:03 22:03 23:25
25 Thứ 7 10 Safar 03:40 06:12 13:53 18:02 22:01 23:23
26 CN 11 Safar 03:43 06:13 13:53 18:02 22:00 23:21
27 Thứ 2 12 Safar 03:46 06:14 13:53 18:01 21:58 23:19
28 Thứ 3 13 Safar 03:49 06:15 13:53 18:01 21:57 23:17
29 Thứ 4 14 Safar 03:51 06:17 13:53 18:00 21:56 23:15
30 Thứ 5 15 Safar 03:54 06:18 13:53 18:00 21:54 23:13
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:57 06:19 13:53 17:59 21:53 23:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Talbot vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/quebec/talbot/calendar.ics