Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chad · Batha

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taba

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Ndjamena.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chad là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taba, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Ndjamena.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:10 05:27 11:53 15:19 18:36 19:20
2 Thứ 5 16 Muharram 04:10 05:27 11:53 15:19 18:36 19:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:10 05:28 11:54 15:19 18:36 19:20
4 Thứ 7 18 Muharram 04:11 05:28 11:54 15:19 18:36 19:20
5 CN 19 Muharram 04:11 05:28 11:54 15:19 18:36 19:20
6 Thứ 2 20 Muharram 04:11 05:28 11:54 15:19 18:36 19:20
7 Thứ 3 21 Muharram 04:12 05:29 11:54 15:19 18:36 19:20
8 Thứ 4 22 Muharram 04:12 05:29 11:54 15:19 18:36 19:20
9 Thứ 5 23 Muharram 04:12 05:29 11:55 15:19 18:36 19:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:13 05:29 11:55 15:19 18:36 19:20
11 Thứ 7 25 Muharram 04:13 05:30 11:55 15:19 18:36 19:20
12 CN 26 Muharram 04:13 05:30 11:55 15:19 18:36 19:19
13 Thứ 2 27 Muharram 04:14 05:30 11:55 15:19 18:36 19:19
14 Thứ 3 28 Muharram 04:14 05:31 11:55 15:19 18:36 19:19
15 Thứ 4 29 Muharram 04:15 05:31 11:55 15:18 18:36 19:19
16 Thứ 5 1 Safar 04:15 05:31 11:55 15:18 18:36 19:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:15 05:31 11:56 15:18 18:36 19:19
18 Thứ 7 3 Safar 04:16 05:32 11:56 15:18 18:36 19:19
19 CN 4 Safar 04:16 05:32 11:56 15:18 18:36 19:18
20 Thứ 2 5 Safar 04:16 05:32 11:56 15:17 18:36 19:18
21 Thứ 3 6 Safar 04:17 05:32 11:56 15:17 18:35 19:18
22 Thứ 4 7 Safar 04:17 05:33 11:56 15:17 18:35 19:18
23 Thứ 5 8 Safar 04:18 05:33 11:56 15:16 18:35 19:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:18 05:33 11:56 15:16 18:35 19:17
25 Thứ 7 10 Safar 04:18 05:33 11:56 15:16 18:35 19:17
26 CN 11 Safar 04:19 05:34 11:56 15:15 18:34 19:17
27 Thứ 2 12 Safar 04:19 05:34 11:56 15:15 18:34 19:16
28 Thứ 3 13 Safar 04:19 05:34 11:56 15:14 18:34 19:16
29 Thứ 4 14 Safar 04:20 05:34 11:56 15:14 18:33 19:15
30 Thứ 5 15 Safar 04:20 05:35 11:56 15:13 18:33 19:15
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:20 05:35 11:56 15:13 18:33 19:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taba vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chad/batha/taba/calendar.ics