Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chad · Guera

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Killim

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Ndjamena.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chad là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Killim, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Ndjamena.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:07 05:24 11:48 15:14 18:29 19:12
2 Thứ 5 16 Muharram 04:07 05:24 11:48 15:14 18:29 19:12
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:08 05:24 11:49 15:15 18:29 19:12
4 Thứ 7 18 Muharram 04:08 05:25 11:49 15:15 18:29 19:12
5 CN 19 Muharram 04:08 05:25 11:49 15:15 18:29 19:13
6 Thứ 2 20 Muharram 04:09 05:25 11:49 15:15 18:29 19:13
7 Thứ 3 21 Muharram 04:09 05:25 11:49 15:15 18:29 19:13
8 Thứ 4 22 Muharram 04:09 05:26 11:49 15:15 18:30 19:13
9 Thứ 5 23 Muharram 04:10 05:26 11:50 15:15 18:30 19:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:10 05:26 11:50 15:15 18:30 19:12
11 Thứ 7 25 Muharram 04:10 05:27 11:50 15:14 18:30 19:12
12 CN 26 Muharram 04:11 05:27 11:50 15:14 18:30 19:12
13 Thứ 2 27 Muharram 04:11 05:27 11:50 15:14 18:29 19:12
14 Thứ 3 28 Muharram 04:11 05:27 11:50 15:14 18:29 19:12
15 Thứ 4 29 Muharram 04:12 05:28 11:50 15:14 18:29 19:12
16 Thứ 5 1 Safar 04:12 05:28 11:50 15:14 18:29 19:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:12 05:28 11:51 15:14 18:29 19:12
18 Thứ 7 3 Safar 04:13 05:28 11:51 15:13 18:29 19:12
19 CN 4 Safar 04:13 05:29 11:51 15:13 18:29 19:11
20 Thứ 2 5 Safar 04:14 05:29 11:51 15:13 18:29 19:11
21 Thứ 3 6 Safar 04:14 05:29 11:51 15:13 18:29 19:11
22 Thứ 4 7 Safar 04:14 05:29 11:51 15:12 18:28 19:11
23 Thứ 5 8 Safar 04:15 05:30 11:51 15:12 18:28 19:11
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:15 05:30 11:51 15:12 18:28 19:10
25 Thứ 7 10 Safar 04:15 05:30 11:51 15:11 18:28 19:10
26 CN 11 Safar 04:16 05:30 11:51 15:11 18:28 19:10
27 Thứ 2 12 Safar 04:16 05:30 11:51 15:11 18:27 19:09
28 Thứ 3 13 Safar 04:16 05:31 11:51 15:10 18:27 19:09
29 Thứ 4 14 Safar 04:17 05:31 11:51 15:10 18:27 19:09
30 Thứ 5 15 Safar 04:17 05:31 11:51 15:09 18:27 19:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:17 05:31 11:51 15:09 18:26 19:08

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Killim vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chad/guera/killim/calendar.ics