Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chad · Lac

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Samélé

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Ndjamena.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chad là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Samélé, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Ndjamena.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:01 15:24 18:44 19:27
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:01 15:25 18:44 19:28
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:01 15:25 18:45 19:28
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:01 15:26 18:45 19:28
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:02 15:26 18:45 19:29
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:02 15:26 18:46 19:29
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:02 15:27 18:46 19:29
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:02 15:27 18:46 19:30
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:02 15:27 18:46 19:30
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:03 15:28 18:47 19:31
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:03 15:28 18:47 19:31
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:03 15:28 18:47 19:31
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:17 05:35 12:03 15:29 18:48 19:31
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:18 05:36 12:03 15:29 18:48 19:32
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:18 05:36 12:04 15:29 18:48 19:32
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:18 05:36 12:04 15:30 18:48 19:32
17 Thứ 4 1 Muharram 04:18 05:36 12:04 15:30 18:49 19:33
18 Thứ 5 2 Muharram 04:18 05:36 12:04 15:30 18:49 19:33
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:18 05:36 12:04 15:30 18:49 19:33
20 Thứ 7 4 Muharram 04:18 05:37 12:05 15:31 18:49 19:33
21 CN 5 Muharram 04:19 05:37 12:05 15:31 18:50 19:34
22 Thứ 2 6 Muharram 04:19 05:37 12:05 15:31 18:50 19:34
23 Thứ 3 7 Muharram 04:19 05:37 12:05 15:31 18:50 19:34
24 Thứ 4 8 Muharram 04:19 05:37 12:06 15:31 18:50 19:34
25 Thứ 5 9 Muharram 04:20 05:38 12:06 15:32 18:50 19:34
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:20 05:38 12:06 15:32 18:51 19:35
27 Thứ 7 11 Muharram 04:20 05:38 12:06 15:32 18:51 19:35
28 CN 12 Muharram 04:20 05:38 12:06 15:32 18:51 19:35
29 Thứ 2 13 Muharram 04:21 05:39 12:07 15:32 18:51 19:35
30 Thứ 3 14 Muharram 04:21 05:39 12:07 15:32 18:51 19:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Samélé vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chad/lac/samele/calendar.ics