Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chad · Ouaddai

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Abdata

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Ndjamena.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chad là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Abdata, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Ndjamena.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:51 05:09 11:36 15:01 18:20 19:03
2 Thứ 5 16 Muharram 03:51 05:09 11:36 15:01 18:20 19:03
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:52 05:09 11:36 15:02 18:20 19:03
4 Thứ 7 18 Muharram 03:52 05:10 11:36 15:02 18:20 19:04
5 CN 19 Muharram 03:52 05:10 11:37 15:02 18:20 19:04
6 Thứ 2 20 Muharram 03:53 05:10 11:37 15:02 18:20 19:04
7 Thứ 3 21 Muharram 03:53 05:10 11:37 15:02 18:20 19:04
8 Thứ 4 22 Muharram 03:53 05:11 11:37 15:02 18:20 19:04
9 Thứ 5 23 Muharram 03:54 05:11 11:37 15:01 18:20 19:04
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:54 05:11 11:37 15:01 18:20 19:03
11 Thứ 7 25 Muharram 03:54 05:11 11:38 15:01 18:20 19:03
12 CN 26 Muharram 03:55 05:12 11:38 15:01 18:20 19:03
13 Thứ 2 27 Muharram 03:55 05:12 11:38 15:01 18:20 19:03
14 Thứ 3 28 Muharram 03:56 05:12 11:38 15:01 18:20 19:03
15 Thứ 4 29 Muharram 03:56 05:13 11:38 15:01 18:20 19:03
16 Thứ 5 1 Safar 03:56 05:13 11:38 15:01 18:20 19:03
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:57 05:13 11:38 15:00 18:20 19:03
18 Thứ 7 3 Safar 03:57 05:13 11:38 15:00 18:19 19:02
19 CN 4 Safar 03:58 05:14 11:38 15:00 18:19 19:02
20 Thứ 2 5 Safar 03:58 05:14 11:38 15:00 18:19 19:02
21 Thứ 3 6 Safar 03:58 05:14 11:38 14:59 18:19 19:02
22 Thứ 4 7 Safar 03:59 05:15 11:39 14:59 18:19 19:01
23 Thứ 5 8 Safar 03:59 05:15 11:39 14:59 18:19 19:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:59 05:15 11:39 14:58 18:18 19:01
25 Thứ 7 10 Safar 04:00 05:15 11:39 14:58 18:18 19:01
26 CN 11 Safar 04:00 05:16 11:39 14:57 18:18 19:00
27 Thứ 2 12 Safar 04:01 05:16 11:39 14:57 18:18 19:00
28 Thứ 3 13 Safar 04:01 05:16 11:39 14:56 18:17 18:59
29 Thứ 4 14 Safar 04:01 05:16 11:39 14:56 18:17 18:59
30 Thứ 5 15 Safar 04:02 05:16 11:39 14:55 18:17 18:59
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:02 05:17 11:39 14:55 18:16 18:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Abdata vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chad/ouaddai/abdata/calendar.ics