Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chi-lê · Bio-Bio

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở El Arrayán

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Santiago.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chi-lê là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở El Arrayán, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Santiago.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:33 08:05 12:54 15:24 18:03 18:55
2 Thứ 5 16 Muharram 06:33 08:05 12:54 15:25 18:03 18:55
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:33 08:05 12:54 15:25 18:04 18:55
4 Thứ 7 18 Muharram 06:33 08:05 12:54 15:26 18:04 18:56
5 CN 19 Muharram 06:33 08:05 12:54 15:26 18:05 18:56
6 Thứ 2 20 Muharram 06:33 08:04 12:54 15:26 18:05 18:57
7 Thứ 3 21 Muharram 06:33 08:04 12:55 15:27 18:06 18:57
8 Thứ 4 22 Muharram 06:32 08:04 12:55 15:27 18:06 18:58
9 Thứ 5 23 Muharram 06:32 08:04 12:55 15:28 18:07 18:58
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:32 08:03 12:55 15:29 18:07 18:59
11 Thứ 7 25 Muharram 06:32 08:03 12:55 15:29 18:08 18:59
12 CN 26 Muharram 06:32 08:03 12:55 15:30 18:09 19:00
13 Thứ 2 27 Muharram 06:31 08:02 12:55 15:30 18:09 19:00
14 Thứ 3 28 Muharram 06:31 08:02 12:56 15:31 18:10 19:01
15 Thứ 4 29 Muharram 06:31 08:01 12:56 15:31 18:11 19:02
16 Thứ 5 1 Safar 06:30 08:01 12:56 15:32 18:11 19:02
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:30 08:00 12:56 15:33 18:12 19:03
18 Thứ 7 3 Safar 06:29 08:00 12:56 15:33 18:13 19:03
19 CN 4 Safar 06:29 07:59 12:56 15:34 18:13 19:04
20 Thứ 2 5 Safar 06:28 07:59 12:56 15:34 18:14 19:05
21 Thứ 3 6 Safar 06:28 07:58 12:56 15:35 18:15 19:05
22 Thứ 4 7 Safar 06:27 07:57 12:56 15:36 18:15 19:06
23 Thứ 5 8 Safar 06:27 07:57 12:56 15:36 18:16 19:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:26 07:56 12:56 15:37 18:17 19:07
25 Thứ 7 10 Safar 06:26 07:55 12:56 15:38 18:17 19:08
26 CN 11 Safar 06:25 07:54 12:56 15:38 18:18 19:08
27 Thứ 2 12 Safar 06:24 07:54 12:56 15:39 18:19 19:09
28 Thứ 3 13 Safar 06:24 07:53 12:56 15:39 18:20 19:10
29 Thứ 4 14 Safar 06:23 07:52 12:56 15:40 18:20 19:10
30 Thứ 5 15 Safar 06:22 07:51 12:56 15:41 18:21 19:11
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:22 07:50 12:56 15:41 18:22 19:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện El Arrayán vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chile/bio-bio/el-arrayan/calendar.ics