Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chi-lê · Maule

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lircay

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Santiago.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chi-lê là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lircay, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Santiago.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:25 07:56 12:50 15:26 17:44 19:10
2 Thứ 5 16 Muharram 06:25 07:56 12:51 15:27 17:45 19:11
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:25 07:56 12:51 15:27 17:45 19:11
4 Thứ 7 18 Muharram 06:25 07:56 12:51 15:28 17:46 19:11
5 CN 19 Muharram 06:25 07:56 12:51 15:28 17:46 19:12
6 Thứ 2 20 Muharram 06:25 07:56 12:51 15:29 17:47 19:12
7 Thứ 3 21 Muharram 06:25 07:56 12:51 15:29 17:47 19:13
8 Thứ 4 22 Muharram 06:25 07:55 12:52 15:30 17:48 19:13
9 Thứ 5 23 Muharram 06:25 07:55 12:52 15:30 17:48 19:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:24 07:55 12:52 15:30 17:49 19:14
11 Thứ 7 25 Muharram 06:24 07:54 12:52 15:31 17:49 19:15
12 CN 26 Muharram 06:24 07:54 12:52 15:32 17:50 19:15
13 Thứ 2 27 Muharram 06:24 07:54 12:52 15:32 17:51 19:16
14 Thứ 3 28 Muharram 06:24 07:53 12:52 15:33 17:51 19:16
15 Thứ 4 29 Muharram 06:23 07:53 12:52 15:33 17:52 19:17
16 Thứ 5 1 Safar 06:23 07:53 12:53 15:34 17:53 19:17
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:23 07:52 12:53 15:34 17:53 19:18
18 Thứ 7 3 Safar 06:22 07:52 12:53 15:35 17:54 19:18
19 CN 4 Safar 06:22 07:51 12:53 15:35 17:55 19:19
20 Thứ 2 5 Safar 06:21 07:50 12:53 15:36 17:55 19:19
21 Thứ 3 6 Safar 06:21 07:50 12:53 15:37 17:56 19:20
22 Thứ 4 7 Safar 06:20 07:49 12:53 15:37 17:57 19:21
23 Thứ 5 8 Safar 06:20 07:49 12:53 15:38 17:57 19:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:19 07:48 12:53 15:38 17:58 19:22
25 Thứ 7 10 Safar 06:19 07:47 12:53 15:39 17:59 19:22
26 CN 11 Safar 06:18 07:47 12:53 15:39 17:59 19:23
27 Thứ 2 12 Safar 06:18 07:46 12:53 15:40 18:00 19:23
28 Thứ 3 13 Safar 06:17 07:45 12:53 15:41 18:01 19:24
29 Thứ 4 14 Safar 06:16 07:44 12:53 15:41 18:02 19:25
30 Thứ 5 15 Safar 06:16 07:44 12:53 15:42 18:02 19:25
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:15 07:43 12:53 15:42 18:03 19:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lircay vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chile/maule/lircay/calendar.ics