Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Anhui

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chituling

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chituling, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:41 05:16 12:18 15:55 19:41 20:34
2 Thứ 5 16 Muharram 03:41 05:16 12:19 15:55 19:40 20:34
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:42 05:17 12:19 15:56 19:40 20:34
4 Thứ 7 18 Muharram 03:42 05:17 12:19 15:56 19:40 20:33
5 CN 19 Muharram 03:43 05:18 12:19 15:56 19:40 20:33
6 Thứ 2 20 Muharram 03:44 05:18 12:19 15:56 19:40 20:33
7 Thứ 3 21 Muharram 03:44 05:18 12:20 15:56 19:40 20:33
8 Thứ 4 22 Muharram 03:45 05:19 12:20 15:57 19:40 20:33
9 Thứ 5 23 Muharram 03:45 05:19 12:20 15:57 19:40 20:32
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:46 05:20 12:20 15:57 19:39 20:32
11 Thứ 7 25 Muharram 03:47 05:20 12:20 15:57 19:39 20:32
12 CN 26 Muharram 03:47 05:21 12:20 15:57 19:39 20:31
13 Thứ 2 27 Muharram 03:48 05:21 12:20 15:58 19:39 20:31
14 Thứ 3 28 Muharram 03:49 05:22 12:21 15:58 19:38 20:30
15 Thứ 4 29 Muharram 03:50 05:23 12:21 15:58 19:38 20:30
16 Thứ 5 1 Safar 03:50 05:23 12:21 15:58 19:38 20:29
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:51 05:24 12:21 15:58 19:37 20:29
18 Thứ 7 3 Safar 03:52 05:24 12:21 15:58 19:37 20:28
19 CN 4 Safar 03:53 05:25 12:21 15:58 19:36 20:28
20 Thứ 2 5 Safar 03:54 05:25 12:21 15:59 19:36 20:27
21 Thứ 3 6 Safar 03:54 05:26 12:21 15:59 19:35 20:27
22 Thứ 4 7 Safar 03:55 05:26 12:21 15:59 19:35 20:26
23 Thứ 5 8 Safar 03:56 05:27 12:21 15:59 19:34 20:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:57 05:28 12:21 15:59 19:34 20:25
25 Thứ 7 10 Safar 03:58 05:28 12:21 15:59 19:33 20:24
26 CN 11 Safar 03:59 05:29 12:21 15:59 19:32 20:23
27 Thứ 2 12 Safar 03:59 05:29 12:21 15:59 19:32 20:22
28 Thứ 3 13 Safar 04:00 05:30 12:21 15:59 19:31 20:21
29 Thứ 4 14 Safar 04:01 05:31 12:21 15:59 19:30 20:21
30 Thứ 5 15 Safar 04:02 05:31 12:21 15:59 19:30 20:20
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:03 05:32 12:21 15:59 19:29 20:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chituling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/anhui/chituling/calendar.ics