Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Anhui

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuidaying

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuidaying, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:30 05:08 12:16 15:57 19:43 20:38
2 Thứ 5 16 Muharram 03:30 05:09 12:16 15:57 19:43 20:38
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:31 05:09 12:16 15:57 19:43 20:38
4 Thứ 7 18 Muharram 03:31 05:10 12:16 15:58 19:43 20:38
5 CN 19 Muharram 03:32 05:10 12:16 15:58 19:43 20:38
6 Thứ 2 20 Muharram 03:33 05:10 12:17 15:58 19:43 20:37
7 Thứ 3 21 Muharram 03:33 05:11 12:17 15:58 19:42 20:37
8 Thứ 4 22 Muharram 03:34 05:11 12:17 15:58 19:42 20:37
9 Thứ 5 23 Muharram 03:35 05:12 12:17 15:59 19:42 20:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:35 05:13 12:17 15:59 19:42 20:36
11 Thứ 7 25 Muharram 03:36 05:13 12:17 15:59 19:41 20:36
12 CN 26 Muharram 03:37 05:14 12:17 15:59 19:41 20:35
13 Thứ 2 27 Muharram 03:38 05:14 12:18 15:59 19:41 20:35
14 Thứ 3 28 Muharram 03:38 05:15 12:18 15:59 19:40 20:34
15 Thứ 4 29 Muharram 03:39 05:15 12:18 15:59 19:40 20:34
16 Thứ 5 1 Safar 03:40 05:16 12:18 15:59 19:40 20:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:41 05:16 12:18 16:00 19:39 20:33
18 Thứ 7 3 Safar 03:42 05:17 12:18 16:00 19:39 20:32
19 CN 4 Safar 03:43 05:18 12:18 16:00 19:38 20:31
20 Thứ 2 5 Safar 03:43 05:18 12:18 16:00 19:38 20:31
21 Thứ 3 6 Safar 03:44 05:19 12:18 16:00 19:37 20:30
22 Thứ 4 7 Safar 03:45 05:20 12:18 16:00 19:37 20:29
23 Thứ 5 8 Safar 03:46 05:20 12:18 16:00 19:36 20:29
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:47 05:21 12:18 16:00 19:35 20:28
25 Thứ 7 10 Safar 03:48 05:21 12:18 16:00 19:35 20:27
26 CN 11 Safar 03:49 05:22 12:18 16:00 19:34 20:26
27 Thứ 2 12 Safar 03:50 05:23 12:18 16:00 19:33 20:25
28 Thứ 3 13 Safar 03:51 05:23 12:18 16:00 19:33 20:25
29 Thứ 4 14 Safar 03:52 05:24 12:18 16:00 19:32 20:24
30 Thứ 5 15 Safar 03:53 05:25 12:18 16:00 19:31 20:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:54 05:25 12:18 16:00 19:30 20:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cuidaying vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/anhui/cuidaying/calendar.ics