Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Chongqing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bashansy

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bashansy, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:16 05:51 12:53 16:29 20:15 21:08
2 Thứ 5 16 Muharram 04:16 05:51 12:53 16:30 20:15 21:08
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:17 05:51 12:53 16:30 20:15 21:08
4 Thứ 7 18 Muharram 04:17 05:52 12:54 16:30 20:15 21:07
5 CN 19 Muharram 04:18 05:52 12:54 16:30 20:14 21:07
6 Thứ 2 20 Muharram 04:18 05:53 12:54 16:30 20:14 21:07
7 Thứ 3 21 Muharram 04:19 05:53 12:54 16:31 20:14 21:07
8 Thứ 4 22 Muharram 04:20 05:54 12:54 16:31 20:14 21:07
9 Thứ 5 23 Muharram 04:20 05:54 12:54 16:31 20:14 21:06
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:21 05:55 12:55 16:31 20:14 21:06
11 Thứ 7 25 Muharram 04:22 05:55 12:55 16:31 20:13 21:06
12 CN 26 Muharram 04:22 05:56 12:55 16:32 20:13 21:05
13 Thứ 2 27 Muharram 04:23 05:56 12:55 16:32 20:13 21:05
14 Thứ 3 28 Muharram 04:24 05:57 12:55 16:32 20:12 21:05
15 Thứ 4 29 Muharram 04:25 05:57 12:55 16:32 20:12 21:04
16 Thứ 5 1 Safar 04:25 05:58 12:55 16:32 20:12 21:04
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:26 05:58 12:55 16:32 20:11 21:03
18 Thứ 7 3 Safar 04:27 05:59 12:55 16:33 20:11 21:02
19 CN 4 Safar 04:28 05:59 12:55 16:33 20:10 21:02
20 Thứ 2 5 Safar 04:28 06:00 12:56 16:33 20:10 21:01
21 Thứ 3 6 Safar 04:29 06:01 12:56 16:33 20:09 21:01
22 Thứ 4 7 Safar 04:30 06:01 12:56 16:33 20:09 21:00
23 Thứ 5 8 Safar 04:31 06:02 12:56 16:33 20:08 20:59
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:32 06:02 12:56 16:33 20:08 20:59
25 Thứ 7 10 Safar 04:33 06:03 12:56 16:33 20:07 20:58
26 CN 11 Safar 04:33 06:04 12:56 16:33 20:07 20:57
27 Thứ 2 12 Safar 04:34 06:04 12:56 16:33 20:06 20:56
28 Thứ 3 13 Safar 04:35 06:05 12:56 16:33 20:05 20:56
29 Thứ 4 14 Safar 04:36 06:05 12:56 16:33 20:05 20:55
30 Thứ 5 15 Safar 04:37 06:06 12:56 16:33 20:04 20:54
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:38 06:07 12:56 16:33 20:03 20:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bashansy vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/chongqing/bashansy/calendar.ics