Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Chongqing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hexing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hexing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:12 05:49 12:52 16:30 19:56 21:27
2 Thứ 5 16 Muharram 04:12 05:50 12:53 16:30 19:56 21:27
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:13 05:50 12:53 16:30 19:56 21:27
4 Thứ 7 18 Muharram 04:13 05:50 12:53 16:31 19:56 21:27
5 CN 19 Muharram 04:14 05:51 12:53 16:31 19:56 21:26
6 Thứ 2 20 Muharram 04:15 05:51 12:53 16:31 19:55 21:26
7 Thứ 3 21 Muharram 04:15 05:52 12:54 16:31 19:55 21:26
8 Thứ 4 22 Muharram 04:16 05:52 12:54 16:31 19:55 21:26
9 Thứ 5 23 Muharram 04:16 05:53 12:54 16:32 19:55 21:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:17 05:53 12:54 16:32 19:55 21:25
11 Thứ 7 25 Muharram 04:18 05:54 12:54 16:32 19:55 21:24
12 CN 26 Muharram 04:19 05:54 12:54 16:32 19:54 21:24
13 Thứ 2 27 Muharram 04:19 05:55 12:54 16:32 19:54 21:24
14 Thứ 3 28 Muharram 04:20 05:55 12:55 16:32 19:54 21:23
15 Thứ 4 29 Muharram 04:21 05:56 12:55 16:33 19:53 21:23
16 Thứ 5 1 Safar 04:22 05:56 12:55 16:33 19:53 21:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:22 05:57 12:55 16:33 19:53 21:21
18 Thứ 7 3 Safar 04:23 05:58 12:55 16:33 19:52 21:21
19 CN 4 Safar 04:24 05:58 12:55 16:33 19:52 21:20
20 Thứ 2 5 Safar 04:25 05:59 12:55 16:33 19:51 21:19
21 Thứ 3 6 Safar 04:26 05:59 12:55 16:33 19:51 21:19
22 Thứ 4 7 Safar 04:26 06:00 12:55 16:33 19:50 21:18
23 Thứ 5 8 Safar 04:27 06:01 12:55 16:33 19:50 21:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:28 06:01 12:55 16:33 19:49 21:16
25 Thứ 7 10 Safar 04:29 06:02 12:55 16:33 19:49 21:16
26 CN 11 Safar 04:30 06:02 12:55 16:33 19:48 21:15
27 Thứ 2 12 Safar 04:31 06:03 12:55 16:33 19:48 21:14
28 Thứ 3 13 Safar 04:32 06:04 12:55 16:33 19:47 21:13
29 Thứ 4 14 Safar 04:33 06:04 12:55 16:33 19:46 21:12
30 Thứ 5 15 Safar 04:33 06:05 12:55 16:33 19:46 21:11
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:34 06:05 12:55 16:33 19:45 21:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hexing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/chongqing/hexing/calendar.ics