Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Chongqing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hsitochen

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hsitochen, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:12 05:49 12:51 16:27 19:53 21:24
2 Thứ 5 16 Muharram 04:12 05:49 12:51 16:28 19:53 21:24
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:13 05:49 12:51 16:28 19:53 21:24
4 Thứ 7 18 Muharram 04:13 05:50 12:52 16:28 19:53 21:24
5 CN 19 Muharram 04:14 05:50 12:52 16:28 19:53 21:23
6 Thứ 2 20 Muharram 04:14 05:51 12:52 16:29 19:53 21:23
7 Thứ 3 21 Muharram 04:15 05:51 12:52 16:29 19:53 21:23
8 Thứ 4 22 Muharram 04:16 05:52 12:52 16:29 19:53 21:23
9 Thứ 5 23 Muharram 04:16 05:52 12:52 16:29 19:53 21:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:17 05:53 12:53 16:29 19:52 21:22
11 Thứ 7 25 Muharram 04:18 05:53 12:53 16:30 19:52 21:22
12 CN 26 Muharram 04:18 05:54 12:53 16:30 19:52 21:21
13 Thứ 2 27 Muharram 04:19 05:54 12:53 16:30 19:52 21:21
14 Thứ 3 28 Muharram 04:20 05:55 12:53 16:30 19:51 21:20
15 Thứ 4 29 Muharram 04:21 05:55 12:53 16:30 19:51 21:20
16 Thứ 5 1 Safar 04:21 05:56 12:53 16:30 19:51 21:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:22 05:56 12:53 16:30 19:50 21:19
18 Thứ 7 3 Safar 04:23 05:57 12:53 16:31 19:50 21:18
19 CN 4 Safar 04:24 05:57 12:53 16:31 19:50 21:17
20 Thứ 2 5 Safar 04:25 05:58 12:54 16:31 19:49 21:17
21 Thứ 3 6 Safar 04:25 05:59 12:54 16:31 19:49 21:16
22 Thứ 4 7 Safar 04:26 05:59 12:54 16:31 19:48 21:15
23 Thứ 5 8 Safar 04:27 06:00 12:54 16:31 19:48 21:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:28 06:00 12:54 16:31 19:47 21:14
25 Thứ 7 10 Safar 04:29 06:01 12:54 16:31 19:47 21:13
26 CN 11 Safar 04:30 06:02 12:54 16:31 19:46 21:12
27 Thứ 2 12 Safar 04:31 06:02 12:54 16:31 19:45 21:11
28 Thứ 3 13 Safar 04:31 06:03 12:54 16:31 19:45 21:10
29 Thứ 4 14 Safar 04:32 06:03 12:54 16:31 19:44 21:10
30 Thứ 5 15 Safar 04:33 06:04 12:54 16:31 19:43 21:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:34 06:05 12:54 16:31 19:43 21:08

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hsitochen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/chongqing/hsitochen/calendar.ics