Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bitindzö

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bitindzö, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:03 06:09 13:41 17:41 21:13 23:09
2 Thứ 5 16 Muharram 04:04 06:09 13:41 17:41 21:12 23:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:05 06:10 13:41 17:41 21:12 23:09
4 Thứ 7 18 Muharram 04:05 06:10 13:41 17:41 21:12 23:08
5 CN 19 Muharram 04:06 06:11 13:42 17:41 21:12 23:08
6 Thứ 2 20 Muharram 04:07 06:12 13:42 17:42 21:12 23:07
7 Thứ 3 21 Muharram 04:08 06:12 13:42 17:42 21:11 23:06
8 Thứ 4 22 Muharram 04:09 06:13 13:42 17:42 21:11 23:06
9 Thứ 5 23 Muharram 04:10 06:14 13:42 17:42 21:11 23:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:11 06:14 13:42 17:42 21:10 23:04
11 Thứ 7 25 Muharram 04:13 06:15 13:42 17:42 21:10 23:04
12 CN 26 Muharram 04:14 06:16 13:43 17:42 21:10 23:03
13 Thứ 2 27 Muharram 04:15 06:16 13:43 17:42 21:09 23:02
14 Thứ 3 28 Muharram 04:16 06:17 13:43 17:42 21:09 23:01
15 Thứ 4 29 Muharram 04:17 06:18 13:43 17:42 21:08 23:00
16 Thứ 5 1 Safar 04:19 06:19 13:43 17:42 21:07 22:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:20 06:19 13:43 17:42 21:07 22:58
18 Thứ 7 3 Safar 04:21 06:20 13:43 17:42 21:06 22:57
19 CN 4 Safar 04:23 06:21 13:43 17:41 21:05 22:56
20 Thứ 2 5 Safar 04:24 06:22 13:43 17:41 21:05 22:54
21 Thứ 3 6 Safar 04:25 06:23 13:43 17:41 21:04 22:53
22 Thứ 4 7 Safar 04:27 06:24 13:43 17:41 21:03 22:52
23 Thứ 5 8 Safar 04:28 06:25 13:44 17:41 21:02 22:51
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:30 06:25 13:44 17:41 21:02 22:49
25 Thứ 7 10 Safar 04:31 06:26 13:44 17:40 21:01 22:48
26 CN 11 Safar 04:33 06:27 13:44 17:40 21:00 22:47
27 Thứ 2 12 Safar 04:34 06:28 13:44 17:40 20:59 22:45
28 Thứ 3 13 Safar 04:36 06:29 13:44 17:40 20:58 22:44
29 Thứ 4 14 Safar 04:37 06:30 13:44 17:39 20:57 22:42
30 Thứ 5 15 Safar 04:39 06:31 13:43 17:39 20:56 22:41
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:40 06:32 13:43 17:39 20:55 22:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bitindzö vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/bitindzo/calendar.ics