Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chiling

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chiling, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:58 05:52 13:17 17:12 21:04 22:07
2 Thứ 5 16 Muharram 03:58 05:52 13:17 17:12 21:03 22:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:59 05:53 13:17 17:12 21:03 22:07
4 Thứ 7 18 Muharram 04:00 05:53 13:17 17:12 21:03 22:06
5 CN 19 Muharram 04:00 05:54 13:17 17:13 21:03 22:06
6 Thứ 2 20 Muharram 04:01 05:55 13:18 17:13 21:03 22:06
7 Thứ 3 21 Muharram 04:02 05:55 13:18 17:13 21:02 22:05
8 Thứ 4 22 Muharram 04:03 05:56 13:18 17:13 21:02 22:05
9 Thứ 5 23 Muharram 04:04 05:56 13:18 17:13 21:02 22:04
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:05 05:57 13:18 17:13 21:01 22:04
11 Thứ 7 25 Muharram 04:06 05:58 13:18 17:13 21:01 22:03
12 CN 26 Muharram 04:07 05:58 13:18 17:13 21:01 22:03
13 Thứ 2 27 Muharram 04:08 05:59 13:19 17:13 21:00 22:02
14 Thứ 3 28 Muharram 04:09 06:00 13:19 17:13 21:00 22:01
15 Thứ 4 29 Muharram 04:10 06:00 13:19 17:13 20:59 22:00
16 Thứ 5 1 Safar 04:11 06:01 13:19 17:13 20:58 22:00
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:12 06:02 13:19 17:13 20:58 21:59
18 Thứ 7 3 Safar 04:13 06:03 13:19 17:13 20:57 21:58
19 CN 4 Safar 04:15 06:03 13:19 17:13 20:57 21:57
20 Thứ 2 5 Safar 04:16 06:04 13:19 17:13 20:56 21:56
21 Thứ 3 6 Safar 04:17 06:05 13:19 17:13 20:55 21:55
22 Thứ 4 7 Safar 04:18 06:06 13:19 17:13 20:54 21:54
23 Thứ 5 8 Safar 04:19 06:07 13:19 17:13 20:54 21:53
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:21 06:07 13:19 17:13 20:53 21:52
25 Thứ 7 10 Safar 04:22 06:08 13:19 17:12 20:52 21:51
26 CN 11 Safar 04:23 06:09 13:19 17:12 20:51 21:50
27 Thứ 2 12 Safar 04:24 06:10 13:19 17:12 20:50 21:49
28 Thứ 3 13 Safar 04:26 06:11 13:19 17:12 20:49 21:48
29 Thứ 4 14 Safar 04:27 06:11 13:19 17:12 20:48 21:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:28 06:12 13:19 17:11 20:47 21:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:30 06:13 13:19 17:11 20:46 21:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chiling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/chiling/calendar.ics