Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dajing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dajing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:55 05:49 13:10 17:03 20:31 22:17
2 Thứ 5 16 Muharram 03:56 05:49 13:10 17:03 20:31 22:17
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:57 05:50 13:11 17:03 20:31 22:17
4 Thứ 7 18 Muharram 03:57 05:50 13:11 17:04 20:31 22:16
5 CN 19 Muharram 03:58 05:51 13:11 17:04 20:31 22:16
6 Thứ 2 20 Muharram 03:59 05:51 13:11 17:04 20:31 22:15
7 Thứ 3 21 Muharram 04:00 05:52 13:11 17:04 20:31 22:15
8 Thứ 4 22 Muharram 04:01 05:52 13:11 17:04 20:30 22:15
9 Thứ 5 23 Muharram 04:01 05:53 13:12 17:04 20:30 22:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:02 05:54 13:12 17:04 20:30 22:13
11 Thứ 7 25 Muharram 04:03 05:54 13:12 17:04 20:29 22:13
12 CN 26 Muharram 04:04 05:55 13:12 17:04 20:29 22:12
13 Thứ 2 27 Muharram 04:05 05:56 13:12 17:04 20:29 22:11
14 Thứ 3 28 Muharram 04:06 05:56 13:12 17:05 20:28 22:11
15 Thứ 4 29 Muharram 04:07 05:57 13:12 17:05 20:28 22:10
16 Thứ 5 1 Safar 04:08 05:58 13:12 17:05 20:27 22:09
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:09 05:58 13:12 17:05 20:27 22:08
18 Thứ 7 3 Safar 04:11 05:59 13:13 17:05 20:26 22:07
19 CN 4 Safar 04:12 06:00 13:13 17:05 20:26 22:06
20 Thứ 2 5 Safar 04:13 06:00 13:13 17:04 20:25 22:05
21 Thứ 3 6 Safar 04:14 06:01 13:13 17:04 20:24 22:04
22 Thứ 4 7 Safar 04:15 06:02 13:13 17:04 20:24 22:03
23 Thứ 5 8 Safar 04:16 06:03 13:13 17:04 20:23 22:02
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:18 06:04 13:13 17:04 20:22 22:01
25 Thứ 7 10 Safar 04:19 06:04 13:13 17:04 20:21 22:00
26 CN 11 Safar 04:20 06:05 13:13 17:04 20:21 21:59
27 Thứ 2 12 Safar 04:21 06:06 13:13 17:04 20:20 21:58
28 Thứ 3 13 Safar 04:22 06:07 13:13 17:04 20:19 21:57
29 Thứ 4 14 Safar 04:24 06:08 13:13 17:03 20:18 21:55
30 Thứ 5 15 Safar 04:25 06:08 13:13 17:03 20:17 21:54
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:26 06:09 13:13 17:03 20:16 21:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dajing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/dajing/calendar.ics