Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dawan

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dawan, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:49 05:54 13:24 17:24 20:55 22:51
2 Thứ 5 16 Muharram 03:50 05:54 13:25 17:24 20:55 22:50
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:50 05:55 13:25 17:24 20:55 22:50
4 Thứ 7 18 Muharram 03:51 05:55 13:25 17:24 20:55 22:50
5 CN 19 Muharram 03:52 05:56 13:25 17:24 20:55 22:49
6 Thứ 2 20 Muharram 03:53 05:56 13:25 17:25 20:54 22:49
7 Thứ 3 21 Muharram 03:54 05:57 13:25 17:25 20:54 22:48
8 Thứ 4 22 Muharram 03:55 05:57 13:26 17:25 20:54 22:47
9 Thứ 5 23 Muharram 03:56 05:58 13:26 17:25 20:53 22:47
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:57 05:59 13:26 17:25 20:53 22:46
11 Thứ 7 25 Muharram 03:58 05:59 13:26 17:25 20:53 22:45
12 CN 26 Muharram 03:59 06:00 13:26 17:25 20:52 22:44
13 Thứ 2 27 Muharram 04:01 06:01 13:26 17:25 20:52 22:44
14 Thứ 3 28 Muharram 04:02 06:02 13:26 17:25 20:51 22:43
15 Thứ 4 29 Muharram 04:03 06:02 13:27 17:25 20:51 22:42
16 Thứ 5 1 Safar 04:04 06:03 13:27 17:25 20:50 22:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:06 06:04 13:27 17:25 20:50 22:40
18 Thứ 7 3 Safar 04:07 06:05 13:27 17:25 20:49 22:39
19 CN 4 Safar 04:08 06:06 13:27 17:25 20:48 22:37
20 Thứ 2 5 Safar 04:10 06:06 13:27 17:24 20:48 22:36
21 Thứ 3 6 Safar 04:11 06:07 13:27 17:24 20:47 22:35
22 Thứ 4 7 Safar 04:12 06:08 13:27 17:24 20:46 22:34
23 Thứ 5 8 Safar 04:14 06:09 13:27 17:24 20:45 22:33
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:15 06:10 13:27 17:24 20:44 22:31
25 Thứ 7 10 Safar 04:17 06:11 13:27 17:24 20:44 22:30
26 CN 11 Safar 04:18 06:12 13:27 17:23 20:43 22:29
27 Thứ 2 12 Safar 04:19 06:13 13:27 17:23 20:42 22:27
28 Thứ 3 13 Safar 04:21 06:13 13:27 17:23 20:41 22:26
29 Thứ 4 14 Safar 04:22 06:14 13:27 17:23 20:40 22:24
30 Thứ 5 15 Safar 04:24 06:15 13:27 17:22 20:39 22:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:25 06:16 13:27 17:22 20:38 22:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dawan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/dawan/calendar.ics