Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Fuxing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Fuxing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:54 05:44 13:02 16:53 20:21 22:03
2 Thứ 5 16 Muharram 03:55 05:45 13:03 16:53 20:21 22:03
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:55 05:45 13:03 16:53 20:21 22:03
4 Thứ 7 18 Muharram 03:56 05:46 13:03 16:54 20:20 22:03
5 CN 19 Muharram 03:57 05:46 13:03 16:54 20:20 22:02
6 Thứ 2 20 Muharram 03:57 05:47 13:03 16:54 20:20 22:02
7 Thứ 3 21 Muharram 03:58 05:47 13:04 16:54 20:20 22:02
8 Thứ 4 22 Muharram 03:59 05:48 13:04 16:54 20:20 22:01
9 Thứ 5 23 Muharram 04:00 05:48 13:04 16:54 20:19 22:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:01 05:49 13:04 16:54 20:19 22:00
11 Thứ 7 25 Muharram 04:02 05:50 13:04 16:54 20:19 22:00
12 CN 26 Muharram 04:03 05:50 13:04 16:55 20:18 21:59
13 Thứ 2 27 Muharram 04:03 05:51 13:04 16:55 20:18 21:58
14 Thứ 3 28 Muharram 04:04 05:51 13:05 16:55 20:18 21:58
15 Thứ 4 29 Muharram 04:05 05:52 13:05 16:55 20:17 21:57
16 Thứ 5 1 Safar 04:06 05:53 13:05 16:55 20:17 21:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:07 05:53 13:05 16:55 20:16 21:55
18 Thứ 7 3 Safar 04:08 05:54 13:05 16:55 20:16 21:54
19 CN 4 Safar 04:10 05:55 13:05 16:55 20:15 21:54
20 Thứ 2 5 Safar 04:11 05:56 13:05 16:55 20:15 21:53
21 Thứ 3 6 Safar 04:12 05:56 13:05 16:55 20:14 21:52
22 Thứ 4 7 Safar 04:13 05:57 13:05 16:55 20:13 21:51
23 Thứ 5 8 Safar 04:14 05:58 13:05 16:55 20:13 21:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:15 05:59 13:05 16:54 20:12 21:49
25 Thứ 7 10 Safar 04:16 05:59 13:05 16:54 20:11 21:48
26 CN 11 Safar 04:17 06:00 13:05 16:54 20:11 21:47
27 Thứ 2 12 Safar 04:18 06:01 13:05 16:54 20:10 21:45
28 Thứ 3 13 Safar 04:20 06:02 13:05 16:54 20:09 21:44
29 Thứ 4 14 Safar 04:21 06:02 13:05 16:54 20:08 21:43
30 Thứ 5 15 Safar 04:22 06:03 13:05 16:54 20:07 21:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:23 06:04 13:05 16:53 20:06 21:41

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Fuxing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/fuxing/calendar.ics