Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gaparma

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gaparma, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:13 05:56 13:06 16:50 20:16 21:52
2 Thứ 5 16 Muharram 04:14 05:56 13:06 16:50 20:16 21:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:14 05:57 13:06 16:50 20:16 21:51
4 Thứ 7 18 Muharram 04:15 05:57 13:06 16:50 20:16 21:51
5 CN 19 Muharram 04:15 05:58 13:06 16:50 20:15 21:51
6 Thứ 2 20 Muharram 04:16 05:58 13:07 16:50 20:15 21:51
7 Thứ 3 21 Muharram 04:17 05:59 13:07 16:51 20:15 21:50
8 Thứ 4 22 Muharram 04:18 05:59 13:07 16:51 20:15 21:50
9 Thứ 5 23 Muharram 04:18 06:00 13:07 16:51 20:15 21:49
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:19 06:00 13:07 16:51 20:14 21:49
11 Thứ 7 25 Muharram 04:20 06:01 13:07 16:51 20:14 21:49
12 CN 26 Muharram 04:21 06:01 13:08 16:51 20:14 21:48
13 Thứ 2 27 Muharram 04:21 06:02 13:08 16:51 20:14 21:48
14 Thứ 3 28 Muharram 04:22 06:02 13:08 16:52 20:13 21:47
15 Thứ 4 29 Muharram 04:23 06:03 13:08 16:52 20:13 21:46
16 Thứ 5 1 Safar 04:24 06:04 13:08 16:52 20:12 21:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:25 06:04 13:08 16:52 20:12 21:45
18 Thứ 7 3 Safar 04:26 06:05 13:08 16:52 20:12 21:44
19 CN 4 Safar 04:27 06:05 13:08 16:52 20:11 21:44
20 Thứ 2 5 Safar 04:28 06:06 13:08 16:52 20:11 21:43
21 Thứ 3 6 Safar 04:29 06:07 13:08 16:52 20:10 21:42
22 Thứ 4 7 Safar 04:29 06:07 13:08 16:52 20:10 21:41
23 Thứ 5 8 Safar 04:30 06:08 13:09 16:52 20:09 21:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:31 06:09 13:09 16:52 20:08 21:39
25 Thứ 7 10 Safar 04:32 06:09 13:09 16:52 20:08 21:39
26 CN 11 Safar 04:33 06:10 13:09 16:52 20:07 21:38
27 Thứ 2 12 Safar 04:34 06:11 13:09 16:52 20:06 21:37
28 Thứ 3 13 Safar 04:35 06:11 13:09 16:52 20:06 21:36
29 Thứ 4 14 Safar 04:36 06:12 13:09 16:52 20:05 21:35
30 Thứ 5 15 Safar 04:37 06:13 13:08 16:52 20:04 21:34
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:38 06:14 13:08 16:52 20:03 21:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gaparma vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/gaparma/calendar.ics