Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Guanting

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Guanting, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:12 05:54 13:05 16:49 20:36 21:33
2 Thứ 5 16 Muharram 04:13 05:54 13:05 16:50 20:36 21:33
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:14 05:55 13:05 16:50 20:36 21:33
4 Thứ 7 18 Muharram 04:14 05:55 13:05 16:50 20:36 21:32
5 CN 19 Muharram 04:15 05:56 13:05 16:50 20:36 21:32
6 Thứ 2 20 Muharram 04:15 05:56 13:06 16:50 20:36 21:32
7 Thứ 3 21 Muharram 04:16 05:57 13:06 16:50 20:35 21:32
8 Thứ 4 22 Muharram 04:17 05:57 13:06 16:51 20:35 21:31
9 Thứ 5 23 Muharram 04:18 05:58 13:06 16:51 20:35 21:31
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:18 05:58 13:06 16:51 20:35 21:30
11 Thứ 7 25 Muharram 04:19 05:59 13:06 16:51 20:34 21:30
12 CN 26 Muharram 04:20 05:59 13:07 16:51 20:34 21:30
13 Thứ 2 27 Muharram 04:21 06:00 13:07 16:51 20:34 21:29
14 Thứ 3 28 Muharram 04:22 06:01 13:07 16:51 20:33 21:29
15 Thứ 4 29 Muharram 04:22 06:01 13:07 16:51 20:33 21:28
16 Thứ 5 1 Safar 04:23 06:02 13:07 16:52 20:32 21:27
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:24 06:02 13:07 16:52 20:32 21:27
18 Thứ 7 3 Safar 04:25 06:03 13:07 16:52 20:31 21:26
19 CN 4 Safar 04:26 06:04 13:07 16:52 20:31 21:25
20 Thứ 2 5 Safar 04:27 06:04 13:07 16:52 20:30 21:25
21 Thứ 3 6 Safar 04:28 06:05 13:07 16:52 20:30 21:24
22 Thứ 4 7 Safar 04:29 06:06 13:07 16:52 20:29 21:23
23 Thứ 5 8 Safar 04:30 06:06 13:08 16:52 20:28 21:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:31 06:07 13:08 16:52 20:28 21:22
25 Thứ 7 10 Safar 04:32 06:08 13:08 16:52 20:27 21:21
26 CN 11 Safar 04:33 06:08 13:08 16:52 20:26 21:20
27 Thứ 2 12 Safar 04:34 06:09 13:08 16:52 20:26 21:19
28 Thứ 3 13 Safar 04:35 06:10 13:08 16:52 20:25 21:18
29 Thứ 4 14 Safar 04:36 06:10 13:08 16:51 20:24 21:17
30 Thứ 5 15 Safar 04:37 06:11 13:07 16:51 20:23 21:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:38 06:12 13:07 16:51 20:22 21:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Guanting vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/guanting/calendar.ics