Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Linschui

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Linschui, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:01 06:00 13:28 17:27 21:20 22:26
2 Thứ 5 16 Muharram 04:02 06:01 13:29 17:27 21:20 22:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:03 06:01 13:29 17:27 21:20 22:25
4 Thứ 7 18 Muharram 04:03 06:02 13:29 17:27 21:19 22:25
5 CN 19 Muharram 04:04 06:02 13:29 17:27 21:19 22:24
6 Thứ 2 20 Muharram 04:05 06:03 13:29 17:27 21:19 22:24
7 Thứ 3 21 Muharram 04:06 06:03 13:30 17:27 21:19 22:24
8 Thứ 4 22 Muharram 04:07 06:04 13:30 17:27 21:18 22:23
9 Thứ 5 23 Muharram 04:08 06:05 13:30 17:27 21:18 22:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:09 06:05 13:30 17:27 21:17 22:22
11 Thứ 7 25 Muharram 04:10 06:06 13:30 17:27 21:17 22:21
12 CN 26 Muharram 04:11 06:07 13:30 17:27 21:17 22:21
13 Thứ 2 27 Muharram 04:12 06:07 13:30 17:27 21:16 22:20
14 Thứ 3 28 Muharram 04:13 06:08 13:31 17:27 21:15 22:19
15 Thứ 4 29 Muharram 04:15 06:09 13:31 17:27 21:15 22:18
16 Thứ 5 1 Safar 04:16 06:10 13:31 17:27 21:14 22:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:17 06:10 13:31 17:27 21:14 22:17
18 Thứ 7 3 Safar 04:18 06:11 13:31 17:27 21:13 22:16
19 CN 4 Safar 04:19 06:12 13:31 17:27 21:12 22:15
20 Thứ 2 5 Safar 04:21 06:13 13:31 17:27 21:12 22:14
21 Thứ 3 6 Safar 04:22 06:13 13:31 17:27 21:11 22:13
22 Thứ 4 7 Safar 04:23 06:14 13:31 17:27 21:10 22:12
23 Thứ 5 8 Safar 04:25 06:15 13:31 17:27 21:09 22:11
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:26 06:16 13:31 17:27 21:08 22:10
25 Thứ 7 10 Safar 04:27 06:17 13:31 17:26 21:07 22:08
26 CN 11 Safar 04:29 06:18 13:31 17:26 21:07 22:07
27 Thứ 2 12 Safar 04:30 06:19 13:31 17:26 21:06 22:06
28 Thứ 3 13 Safar 04:31 06:19 13:31 17:26 21:05 22:05
29 Thứ 4 14 Safar 04:33 06:20 13:31 17:26 21:04 22:04
30 Thứ 5 15 Safar 04:34 06:21 13:31 17:25 21:03 22:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:36 06:22 13:31 17:25 21:02 22:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Linschui vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/linschui/calendar.ics