Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Luhe

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Luhe, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:09 05:49 12:56 16:42 20:24 21:20
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:08 05:48 12:57 16:42 20:25 21:21
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:08 05:48 12:57 16:42 20:26 21:22
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:07 05:48 12:57 16:42 20:26 21:22
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:07 05:48 12:57 16:42 20:27 21:23
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:06 05:47 12:57 16:42 20:27 21:24
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:06 05:47 12:57 16:43 20:28 21:24
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:06 05:47 12:58 16:43 20:28 21:25
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:05 05:47 12:58 16:43 20:29 21:26
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:05 05:47 12:58 16:43 20:29 21:26
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:05 05:47 12:58 16:43 20:30 21:27
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:05 05:47 12:58 16:44 20:30 21:27
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:05 05:47 12:59 16:44 20:31 21:28
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:05 05:47 12:59 16:44 20:31 21:28
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:05 05:47 12:59 16:44 20:32 21:29
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:05 05:47 12:59 16:44 20:32 21:29
17 Thứ 4 1 Muharram 04:05 05:47 12:59 16:45 20:32 21:30
18 Thứ 5 2 Muharram 04:05 05:47 13:00 16:45 20:33 21:30
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:05 05:47 13:00 16:45 20:33 21:30
20 Thứ 7 4 Muharram 04:05 05:47 13:00 16:45 20:33 21:31
21 CN 5 Muharram 04:05 05:48 13:00 16:46 20:34 21:31
22 Thứ 2 6 Muharram 04:05 05:48 13:01 16:46 20:34 21:31
23 Thứ 3 7 Muharram 04:06 05:48 13:01 16:46 20:34 21:31
24 Thứ 4 8 Muharram 04:06 05:48 13:01 16:46 20:34 21:31
25 Thứ 5 9 Muharram 04:06 05:49 13:01 16:46 20:34 21:31
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:06 05:49 13:01 16:47 20:34 21:32
27 Thứ 7 11 Muharram 04:07 05:49 13:02 16:47 20:34 21:32
28 CN 12 Muharram 04:07 05:50 13:02 16:47 20:35 21:32
29 Thứ 2 13 Muharram 04:08 05:50 13:02 16:47 20:35 21:32
30 Thứ 3 14 Muharram 04:08 05:50 13:02 16:47 20:35 21:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Luhe vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/luhe/calendar.ics