Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Main

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Main, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:00 06:00 13:27 17:24 20:54 22:45
2 Thứ 5 16 Muharram 04:00 06:00 13:27 17:24 20:54 22:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:01 06:00 13:27 17:24 20:53 22:44
4 Thứ 7 18 Muharram 04:02 06:01 13:27 17:24 20:53 22:44
5 CN 19 Muharram 04:03 06:02 13:27 17:24 20:53 22:44
6 Thứ 2 20 Muharram 04:04 06:02 13:27 17:24 20:53 22:43
7 Thứ 3 21 Muharram 04:05 06:03 13:28 17:24 20:53 22:43
8 Thứ 4 22 Muharram 04:05 06:03 13:28 17:24 20:52 22:42
9 Thứ 5 23 Muharram 04:06 06:04 13:28 17:25 20:52 22:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:07 06:05 13:28 17:25 20:52 22:41
11 Thứ 7 25 Muharram 04:08 06:05 13:28 17:25 20:51 22:40
12 CN 26 Muharram 04:10 06:06 13:28 17:25 20:51 22:39
13 Thứ 2 27 Muharram 04:11 06:07 13:29 17:25 20:50 22:38
14 Thứ 3 28 Muharram 04:12 06:07 13:29 17:25 20:50 22:38
15 Thứ 4 29 Muharram 04:13 06:08 13:29 17:25 20:49 22:37
16 Thứ 5 1 Safar 04:14 06:09 13:29 17:25 20:49 22:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:15 06:10 13:29 17:25 20:48 22:35
18 Thứ 7 3 Safar 04:16 06:10 13:29 17:25 20:48 22:34
19 CN 4 Safar 04:18 06:11 13:29 17:25 20:47 22:33
20 Thứ 2 5 Safar 04:19 06:12 13:29 17:24 20:46 22:32
21 Thứ 3 6 Safar 04:20 06:13 13:29 17:24 20:46 22:31
22 Thứ 4 7 Safar 04:22 06:14 13:29 17:24 20:45 22:29
23 Thứ 5 8 Safar 04:23 06:14 13:29 17:24 20:44 22:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:24 06:15 13:29 17:24 20:43 22:27
25 Thứ 7 10 Safar 04:25 06:16 13:29 17:24 20:43 22:26
26 CN 11 Safar 04:27 06:17 13:29 17:24 20:42 22:25
27 Thứ 2 12 Safar 04:28 06:18 13:29 17:23 20:41 22:23
28 Thứ 3 13 Safar 04:30 06:19 13:29 17:23 20:40 22:22
29 Thứ 4 14 Safar 04:31 06:20 13:29 17:23 20:39 22:21
30 Thứ 5 15 Safar 04:32 06:20 13:29 17:23 20:38 22:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:34 06:21 13:29 17:22 20:37 22:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Main vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/main/calendar.ics