Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mitan

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mitan, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:55 05:46 13:05 16:56 20:24 22:07
2 Thứ 5 16 Muharram 03:56 05:47 13:05 16:56 20:24 22:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:57 05:47 13:05 16:56 20:24 22:07
4 Thứ 7 18 Muharram 03:57 05:48 13:06 16:57 20:24 22:06
5 CN 19 Muharram 03:58 05:48 13:06 16:57 20:23 22:06
6 Thứ 2 20 Muharram 03:59 05:49 13:06 16:57 20:23 22:06
7 Thứ 3 21 Muharram 04:00 05:49 13:06 16:57 20:23 22:05
8 Thứ 4 22 Muharram 04:00 05:50 13:06 16:57 20:23 22:05
9 Thứ 5 23 Muharram 04:01 05:50 13:06 16:57 20:22 22:04
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:02 05:51 13:07 16:57 20:22 22:04
11 Thứ 7 25 Muharram 04:03 05:52 13:07 16:57 20:22 22:03
12 CN 26 Muharram 04:04 05:52 13:07 16:58 20:22 22:02
13 Thứ 2 27 Muharram 04:05 05:53 13:07 16:58 20:21 22:02
14 Thứ 3 28 Muharram 04:06 05:53 13:07 16:58 20:21 22:01
15 Thứ 4 29 Muharram 04:07 05:54 13:07 16:58 20:20 22:00
16 Thứ 5 1 Safar 04:08 05:55 13:07 16:58 20:20 22:00
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:09 05:56 13:07 16:58 20:19 21:59
18 Thứ 7 3 Safar 04:10 05:56 13:07 16:58 20:19 21:58
19 CN 4 Safar 04:11 05:57 13:08 16:58 20:18 21:57
20 Thứ 2 5 Safar 04:12 05:58 13:08 16:58 20:18 21:56
21 Thứ 3 6 Safar 04:13 05:58 13:08 16:58 20:17 21:55
22 Thứ 4 7 Safar 04:14 05:59 13:08 16:58 20:16 21:54
23 Thứ 5 8 Safar 04:16 06:00 13:08 16:58 20:16 21:53
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:17 06:01 13:08 16:57 20:15 21:52
25 Thứ 7 10 Safar 04:18 06:01 13:08 16:57 20:14 21:51
26 CN 11 Safar 04:19 06:02 13:08 16:57 20:14 21:50
27 Thứ 2 12 Safar 04:20 06:03 13:08 16:57 20:13 21:49
28 Thứ 3 13 Safar 04:21 06:04 13:08 16:57 20:12 21:48
29 Thứ 4 14 Safar 04:22 06:04 13:08 16:57 20:11 21:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:24 06:05 13:08 16:57 20:10 21:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:25 06:06 13:08 16:56 20:09 21:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mitan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/mitan/calendar.ics