Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Guangdong

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dapi

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dapi, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:31 05:56 12:39 15:58 19:22 20:42
2 Thứ 5 16 Muharram 04:31 05:56 12:39 15:58 19:22 20:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:32 05:57 12:39 15:58 19:22 20:42
4 Thứ 7 18 Muharram 04:32 05:57 12:40 15:58 19:22 20:42
5 CN 19 Muharram 04:32 05:57 12:40 15:58 19:22 20:42
6 Thứ 2 20 Muharram 04:33 05:58 12:40 15:58 19:22 20:42
7 Thứ 3 21 Muharram 04:33 05:58 12:40 15:57 19:22 20:42
8 Thứ 4 22 Muharram 04:34 05:58 12:40 15:57 19:22 20:42
9 Thứ 5 23 Muharram 04:34 05:59 12:40 15:57 19:22 20:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:35 05:59 12:41 15:57 19:22 20:41
11 Thứ 7 25 Muharram 04:35 06:00 12:41 15:57 19:22 20:41
12 CN 26 Muharram 04:36 06:00 12:41 15:56 19:22 20:41
13 Thứ 2 27 Muharram 04:36 06:00 12:41 15:56 19:22 20:41
14 Thứ 3 28 Muharram 04:37 06:01 12:41 15:56 19:21 20:40
15 Thứ 4 29 Muharram 04:37 06:01 12:41 15:56 19:21 20:40
16 Thứ 5 1 Safar 04:38 06:02 12:41 15:56 19:21 20:40
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:38 06:02 12:41 15:56 19:21 20:39
18 Thứ 7 3 Safar 04:39 06:02 12:42 15:57 19:21 20:39
19 CN 4 Safar 04:40 06:03 12:42 15:57 19:20 20:39
20 Thứ 2 5 Safar 04:40 06:03 12:42 15:57 19:20 20:38
21 Thứ 3 6 Safar 04:41 06:04 12:42 15:58 19:20 20:38
22 Thứ 4 7 Safar 04:41 06:04 12:42 15:58 19:20 20:37
23 Thứ 5 8 Safar 04:42 06:04 12:42 15:58 19:19 20:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:42 06:05 12:42 15:59 19:19 20:36
25 Thứ 7 10 Safar 04:43 06:05 12:42 15:59 19:18 20:36
26 CN 11 Safar 04:44 06:06 12:42 15:59 19:18 20:35
27 Thứ 2 12 Safar 04:44 06:06 12:42 15:59 19:18 20:35
28 Thứ 3 13 Safar 04:45 06:06 12:42 16:00 19:17 20:34
29 Thứ 4 14 Safar 04:45 06:07 12:42 16:00 19:17 20:33
30 Thứ 5 15 Safar 04:46 06:07 12:42 16:00 19:16 20:33
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:46 06:08 12:42 16:00 19:16 20:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/guangdong/dapi/calendar.ics