Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Hainan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Baoding

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Baoding, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:43 06:05 12:42 16:04 19:36 20:22
2 Thứ 5 16 Muharram 04:44 06:05 12:42 16:04 19:36 20:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:44 06:05 12:42 16:04 19:37 20:22
4 Thứ 7 18 Muharram 04:45 06:06 12:43 16:04 19:37 20:22
5 CN 19 Muharram 04:45 06:06 12:43 16:04 19:37 20:22
6 Thứ 2 20 Muharram 04:45 06:06 12:43 16:04 19:37 20:22
7 Thứ 3 21 Muharram 04:46 06:07 12:43 16:04 19:37 20:22
8 Thứ 4 22 Muharram 04:46 06:07 12:43 16:04 19:37 20:22
9 Thứ 5 23 Muharram 04:47 06:07 12:43 16:03 19:36 20:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:47 06:08 12:43 16:03 19:36 20:22
11 Thứ 7 25 Muharram 04:48 06:08 12:44 16:03 19:36 20:22
12 CN 26 Muharram 04:48 06:08 12:44 16:03 19:36 20:21
13 Thứ 2 27 Muharram 04:48 06:09 12:44 16:03 19:36 20:21
14 Thứ 3 28 Muharram 04:49 06:09 12:44 16:02 19:36 20:21
15 Thứ 4 29 Muharram 04:49 06:09 12:44 16:02 19:36 20:21
16 Thứ 5 1 Safar 04:50 06:10 12:44 16:02 19:36 20:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:50 06:10 12:44 16:02 19:35 20:20
18 Thứ 7 3 Safar 04:51 06:10 12:44 16:01 19:35 20:20
19 CN 4 Safar 04:51 06:11 12:44 16:01 19:35 20:20
20 Thứ 2 5 Safar 04:52 06:11 12:45 16:01 19:35 20:19
21 Thứ 3 6 Safar 04:52 06:12 12:45 16:00 19:34 20:19
22 Thứ 4 7 Safar 04:53 06:12 12:45 16:00 19:34 20:19
23 Thứ 5 8 Safar 04:53 06:12 12:45 15:59 19:34 20:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:54 06:13 12:45 15:59 19:34 20:18
25 Thứ 7 10 Safar 04:54 06:13 12:45 15:58 19:33 20:17
26 CN 11 Safar 04:55 06:13 12:45 15:58 19:33 20:17
27 Thứ 2 12 Safar 04:55 06:14 12:45 15:57 19:33 20:17
28 Thứ 3 13 Safar 04:56 06:14 12:45 15:56 19:32 20:16
29 Thứ 4 14 Safar 04:56 06:14 12:45 15:56 19:32 20:16
30 Thứ 5 15 Safar 04:57 06:15 12:45 15:56 19:31 20:15
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:57 06:15 12:45 15:56 19:31 20:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Baoding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/hainan/baoding/calendar.ics