Đi tới nội dung chính
30 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Hebei

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bảo Định

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bảo Định, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:03 04:55 12:16 16:11 19:59 21:01
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:02 04:55 12:16 16:11 19:59 21:02
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:01 04:54 12:16 16:12 20:00 21:03
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:01 04:54 12:16 16:12 20:01 21:04
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:00 04:54 12:16 16:12 20:01 21:05
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:59 04:53 12:17 16:12 20:02 21:05
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:59 04:53 12:17 16:13 20:03 21:06
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:58 04:53 12:17 16:13 20:03 21:07
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:58 04:53 12:17 16:13 20:04 21:08
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:58 04:53 12:17 16:13 20:05 21:08
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:57 04:52 12:18 16:14 20:05 21:09
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:57 04:52 12:18 16:14 20:06 21:10
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:57 04:52 12:18 16:14 20:06 21:10
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:57 04:52 12:18 16:14 20:07 21:11
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:56 04:52 12:18 16:15 20:07 21:11
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:56 04:52 12:19 16:15 20:07 21:12
17 Thứ 4 1 Muharram 02:56 04:52 12:19 16:15 20:08 21:12
18 Thứ 5 2 Muharram 02:56 04:52 12:19 16:15 20:08 21:13
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:56 04:53 12:19 16:15 20:08 21:13
20 Thứ 7 4 Muharram 02:56 04:53 12:19 16:16 20:09 21:13
21 CN 5 Muharram 02:57 04:53 12:20 16:16 20:09 21:13
22 Thứ 2 6 Muharram 02:57 04:53 12:20 16:16 20:09 21:14
23 Thứ 3 7 Muharram 02:57 04:53 12:20 16:16 20:09 21:14
24 Thứ 4 8 Muharram 02:57 04:54 12:20 16:17 20:10 21:14
25 Thứ 5 9 Muharram 02:58 04:54 12:21 16:17 20:10 21:14
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:58 04:54 12:21 16:17 20:10 21:14
27 Thứ 7 11 Muharram 02:59 04:55 12:21 16:17 20:10 21:14
28 CN 12 Muharram 02:59 04:55 12:21 16:17 20:10 21:14
29 Thứ 2 13 Muharram 03:00 04:55 12:21 16:17 20:10 21:14
30 Thứ 3 14 Muharram 03:00 04:56 12:22 16:18 20:10 21:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bảo Định vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/hebei/baoding/calendar.ics