Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Henan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chiuningling

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chiuningling, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:25 05:10 12:22 16:09 19:35 21:13
2 Thứ 5 16 Muharram 03:25 05:10 12:23 16:09 19:35 21:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:26 05:11 12:23 16:09 19:35 21:13
4 Thứ 7 18 Muharram 03:26 05:11 12:23 16:09 19:35 21:13
5 CN 19 Muharram 03:27 05:11 12:23 16:09 19:35 21:13
6 Thứ 2 20 Muharram 03:28 05:12 12:23 16:10 19:35 21:12
7 Thứ 3 21 Muharram 03:28 05:13 12:24 16:10 19:35 21:12
8 Thứ 4 22 Muharram 03:29 05:13 12:24 16:10 19:34 21:11
9 Thứ 5 23 Muharram 03:30 05:14 12:24 16:10 19:34 21:11
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:31 05:14 12:24 16:10 19:34 21:11
11 Thứ 7 25 Muharram 03:32 05:15 12:24 16:10 19:34 21:10
12 CN 26 Muharram 03:32 05:15 12:24 16:10 19:33 21:10
13 Thứ 2 27 Muharram 03:33 05:16 12:24 16:10 19:33 21:09
14 Thứ 3 28 Muharram 03:34 05:16 12:25 16:11 19:33 21:08
15 Thứ 4 29 Muharram 03:35 05:17 12:25 16:11 19:32 21:08
16 Thứ 5 1 Safar 03:36 05:18 12:25 16:11 19:32 21:07
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:37 05:18 12:25 16:11 19:31 21:06
18 Thứ 7 3 Safar 03:38 05:19 12:25 16:11 19:31 21:06
19 CN 4 Safar 03:39 05:20 12:25 16:11 19:30 21:05
20 Thứ 2 5 Safar 03:40 05:20 12:25 16:11 19:30 21:04
21 Thứ 3 6 Safar 03:41 05:21 12:25 16:11 19:29 21:03
22 Thứ 4 7 Safar 03:42 05:22 12:25 16:11 19:29 21:02
23 Thứ 5 8 Safar 03:43 05:22 12:25 16:11 19:28 21:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:44 05:23 12:25 16:11 19:27 21:00
25 Thứ 7 10 Safar 03:45 05:24 12:25 16:11 19:27 20:59
26 CN 11 Safar 03:46 05:24 12:25 16:11 19:26 20:58
27 Thứ 2 12 Safar 03:47 05:25 12:25 16:11 19:25 20:57
28 Thứ 3 13 Safar 03:48 05:26 12:25 16:11 19:25 20:56
29 Thứ 4 14 Safar 03:49 05:27 12:25 16:10 19:24 20:55
30 Thứ 5 15 Safar 03:50 05:27 12:25 16:10 19:23 20:54
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:51 05:28 12:25 16:10 19:22 20:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chiuningling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/henan/chiuningling/calendar.ics