Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Henan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hexing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hexing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:36 05:18 12:28 16:11 19:37 21:13
2 Thứ 5 16 Muharram 03:37 05:19 12:28 16:11 19:37 21:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:37 05:19 12:28 16:12 19:37 21:13
4 Thứ 7 18 Muharram 03:38 05:20 12:28 16:12 19:37 21:12
5 CN 19 Muharram 03:38 05:20 12:29 16:12 19:37 21:12
6 Thứ 2 20 Muharram 03:39 05:21 12:29 16:12 19:37 21:12
7 Thứ 3 21 Muharram 03:40 05:21 12:29 16:12 19:37 21:12
8 Thứ 4 22 Muharram 03:40 05:22 12:29 16:12 19:37 21:11
9 Thứ 5 23 Muharram 03:41 05:22 12:29 16:13 19:36 21:11
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:42 05:23 12:29 16:13 19:36 21:10
11 Thứ 7 25 Muharram 03:43 05:23 12:30 16:13 19:36 21:10
12 CN 26 Muharram 03:43 05:24 12:30 16:13 19:36 21:09
13 Thứ 2 27 Muharram 03:44 05:24 12:30 16:13 19:35 21:09
14 Thứ 3 28 Muharram 03:45 05:25 12:30 16:13 19:35 21:08
15 Thứ 4 29 Muharram 03:46 05:25 12:30 16:13 19:35 21:08
16 Thứ 5 1 Safar 03:47 05:26 12:30 16:13 19:34 21:07
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:48 05:27 12:30 16:14 19:34 21:06
18 Thứ 7 3 Safar 03:48 05:27 12:30 16:14 19:33 21:06
19 CN 4 Safar 03:49 05:28 12:30 16:14 19:33 21:05
20 Thứ 2 5 Safar 03:50 05:29 12:30 16:14 19:32 21:04
21 Thứ 3 6 Safar 03:51 05:29 12:30 16:14 19:32 21:03
22 Thứ 4 7 Safar 03:52 05:30 12:31 16:14 19:31 21:03
23 Thứ 5 8 Safar 03:53 05:31 12:31 16:14 19:31 21:02
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:54 05:31 12:31 16:14 19:30 21:01
25 Thứ 7 10 Safar 03:55 05:32 12:31 16:14 19:29 21:00
26 CN 11 Safar 03:56 05:33 12:31 16:14 19:29 20:59
27 Thứ 2 12 Safar 03:57 05:33 12:31 16:14 19:28 20:58
28 Thứ 3 13 Safar 03:58 05:34 12:31 16:14 19:27 20:57
29 Thứ 4 14 Safar 03:59 05:35 12:31 16:14 19:27 20:56
30 Thứ 5 15 Safar 04:00 05:35 12:31 16:13 19:26 20:55
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:01 05:36 12:31 16:13 19:25 20:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hexing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/henan/hexing/calendar.ics